XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 4 Năm 2075
Âm Lịch
›
Năm 2075
›
Tháng 4
›
Ngày 23
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Ất Mùi
(2075)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 4 Năm 2075
申
ÂM LỊCH
9
Giáp Thân
Canh Thìn (3)
Ất Mùi (2075)
Thứ Ba, Ngày 23 Tháng 4 Năm 2075
Dương lịch:
23 tháng 4, 2075
Âm lịch:
Ngày 9 Canh Thìn
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2075
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
16/2
戌
Nhâm Tuất
2
17/2
亥
Quý Hợi
3
18/2
子
Giáp Tý
4
19/2
丑
Ất Sửu
5
20/2
寅
Bính Dần
6
21/2
卯
Đinh Mão
7
22/2
辰
Mậu Thìn
8
23/2
巳
Kỷ Tỵ
9
24/2
午
Canh Ngọ
10
25/2
未
Tân Mùi
11
26/2
申
Nhâm Thân
12
27/2
酉
Quý Dậu
13
28/2
戌
Giáp Tuất
14
29/2
亥
Ất Hợi
15
1/3
子
Bính Tý
16
2/3
丑
Đinh Sửu
17
3/3
寅
Mậu Dần
18
4/3
卯
Kỷ Mão
19
5/3
辰
Canh Thìn
20
6/3
巳
Tân Tỵ
21
7/3
午
Nhâm Ngọ
22
8/3
未
Quý Mùi
23
9/3
申
Giáp Thân
24
10/3
酉
Ất Dậu
25
11/3
戌
Bính Tuất
26
12/3
亥
Đinh Hợi
27
13/3
子
Mậu Tý
28
14/3
丑
Kỷ Sửu
29
15/3
寅
Canh Dần
30
16/3
卯
Tân Mão
1
17/3
辰
Nhâm Thìn
2
18/3
巳
Quý Tỵ
3
19/3
午
Giáp Ngọ
4
20/3
未
Ất Mùi
5
21/3
申
Bính Thân