XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 2 Năm 2075
Âm Lịch
›
Năm 2075
›
Tháng 2
›
Ngày 14
Ngày
Bính Tý
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Ngọ
(2074)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 2 Năm 2075
子
ÂM LỊCH
29
Bính Tý
Đinh Sửu (12)
Giáp Ngọ (2074)
Thứ Năm, Ngày 14 Tháng 2 Năm 2075
Dương lịch:
14 tháng 2, 2075
Âm lịch:
Ngày 29 Đinh Sửu
Can chi:
Bính Tý
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2075
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
12/12
未
Kỷ Mùi
29
13/12
申
Canh Thân
30
14/12
酉
Tân Dậu
31
15/12
戌
Nhâm Tuất
1
16/12
亥
Quý Hợi
2
17/12
子
Giáp Tý
3
18/12
丑
Ất Sửu
4
19/12
寅
Bính Dần
5
20/12
卯
Đinh Mão
6
21/12
辰
Mậu Thìn
7
22/12
巳
Kỷ Tỵ
8
23/12
午
Canh Ngọ
9
24/12
未
Tân Mùi
10
25/12
申
Nhâm Thân
11
26/12
酉
Quý Dậu
12
27/12
戌
Giáp Tuất
13
28/12
亥
Ất Hợi
14
29/12
子
Bính Tý
15
1/1
丑
Đinh Sửu
16
2/1
寅
Mậu Dần
17
3/1
卯
Kỷ Mão
18
4/1
辰
Canh Thìn
19
5/1
巳
Tân Tỵ
20
6/1
午
Nhâm Ngọ
21
7/1
未
Quý Mùi
22
8/1
申
Giáp Thân
23
9/1
酉
Ất Dậu
24
10/1
戌
Bính Tuất
25
11/1
亥
Đinh Hợi
26
12/1
子
Mậu Tý
27
13/1
丑
Kỷ Sửu
28
14/1
寅
Canh Dần
1
15/1
卯
Tân Mão
2
16/1
辰
Nhâm Thìn
3
17/1
巳
Quý Tỵ