XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2075
Âm Lịch
›
Năm 2075
›
Tháng 11
›
Ngày 30
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Mùi
(2075)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 11 Năm 2075
丑
ÂM LỊCH
23
Ất Sửu
Đinh Hợi (10)
Ất Mùi (2075)
Thứ Bảy, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2075
Dương lịch:
30 tháng 11, 2075
Âm lịch:
Ngày 23 Đinh Hợi
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2075
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
19/9
辰
Nhâm Thìn
29
20/9
巳
Quý Tỵ
30
21/9
午
Giáp Ngọ
31
22/9
未
Ất Mùi
1
23/9
申
Bính Thân
2
24/9
酉
Đinh Dậu
3
25/9
戌
Mậu Tuất
4
26/9
亥
Kỷ Hợi
5
27/9
子
Canh Tý
6
28/9
丑
Tân Sửu
7
29/9
寅
Nhâm Dần
8
1/10
卯
Quý Mão
9
2/10
辰
Giáp Thìn
10
3/10
巳
Ất Tỵ
11
4/10
午
Bính Ngọ
12
5/10
未
Đinh Mùi
13
6/10
申
Mậu Thân
14
7/10
酉
Kỷ Dậu
15
8/10
戌
Canh Tuất
16
9/10
亥
Tân Hợi
17
10/10
子
Nhâm Tý
18
11/10
丑
Quý Sửu
19
12/10
寅
Giáp Dần
20
13/10
卯
Ất Mão
21
14/10
辰
Bính Thìn
22
15/10
巳
Đinh Tỵ
23
16/10
午
Mậu Ngọ
24
17/10
未
Kỷ Mùi
25
18/10
申
Canh Thân
26
19/10
酉
Tân Dậu
27
20/10
戌
Nhâm Tuất
28
21/10
亥
Quý Hợi
29
22/10
子
Giáp Tý
30
23/10
丑
Ất Sửu
1
24/10
寅
Bính Dần