XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 9 Năm 2074
Âm Lịch
›
Năm 2074
›
Tháng 9
›
Ngày 20
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Nhâm Thân (nhuận)
(7) Năm
Giáp Ngọ
(2074)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 9 Năm 2074
酉
ÂM LỊCH
30
Kỷ Dậu
Nhâm Thân (nhuận) (7)
Giáp Ngọ (2074)
Thứ Năm, Ngày 20 Tháng 9 Năm 2074
Dương lịch:
20 tháng 9, 2074
Âm lịch:
Ngày 30 Nhâm Thân (nhuận)
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2074
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
6/7
酉
Ất Dậu
28
7/7
戌
Bính Tuất
29
8/7
亥
Đinh Hợi
30
9/7
子
Mậu Tý
31
10/7
丑
Kỷ Sửu
1
11/7
寅
Canh Dần
2
12/7
卯
Tân Mão
3
13/7
辰
Nhâm Thìn
4
14/7
巳
Quý Tỵ
5
15/7
午
Giáp Ngọ
6
16/7
未
Ất Mùi
7
17/7
申
Bính Thân
8
18/7
酉
Đinh Dậu
9
19/7
戌
Mậu Tuất
10
20/7
亥
Kỷ Hợi
11
21/7
子
Canh Tý
12
22/7
丑
Tân Sửu
13
23/7
寅
Nhâm Dần
14
24/7
卯
Quý Mão
15
25/7
辰
Giáp Thìn
16
26/7
巳
Ất Tỵ
17
27/7
午
Bính Ngọ
18
28/7
未
Đinh Mùi
19
29/7
申
Mậu Thân
20
30/7
酉
Kỷ Dậu
21
1/8
戌
Canh Tuất
22
2/8
亥
Tân Hợi
23
3/8
子
Nhâm Tý
24
4/8
丑
Quý Sửu
25
5/8
寅
Giáp Dần
26
6/8
卯
Ất Mão
27
7/8
辰
Bính Thìn
28
8/8
巳
Đinh Tỵ
29
9/8
午
Mậu Ngọ
30
10/8
未
Kỷ Mùi