XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 5 Năm 2074
Âm Lịch
›
Năm 2074
›
Tháng 5
›
Ngày 2
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Giáp Ngọ
(2074)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 5 Năm 2074
子
ÂM LỊCH
7
Mậu Tý
Kỷ Tỵ (4)
Giáp Ngọ (2074)
Thứ Tư, Ngày 2 Tháng 5 Năm 2074
Dương lịch:
2 tháng 5, 2074
Âm lịch:
Ngày 7 Kỷ Tỵ
Can chi:
Mậu Tý
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2074
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
5/4
戌
Bính Tuất
1
6/4
亥
Đinh Hợi
2
7/4
子
Mậu Tý
3
8/4
丑
Kỷ Sửu
4
9/4
寅
Canh Dần
5
10/4
卯
Tân Mão
6
11/4
辰
Nhâm Thìn
7
12/4
巳
Quý Tỵ
8
13/4
午
Giáp Ngọ
9
14/4
未
Ất Mùi
10
15/4
申
Bính Thân
11
16/4
酉
Đinh Dậu
12
17/4
戌
Mậu Tuất
13
18/4
亥
Kỷ Hợi
14
19/4
子
Canh Tý
15
20/4
丑
Tân Sửu
16
21/4
寅
Nhâm Dần
17
22/4
卯
Quý Mão
18
23/4
辰
Giáp Thìn
19
24/4
巳
Ất Tỵ
20
25/4
午
Bính Ngọ
21
26/4
未
Đinh Mùi
22
27/4
申
Mậu Thân
23
28/4
酉
Kỷ Dậu
24
29/4
戌
Canh Tuất
25
30/4
亥
Tân Hợi
26
1/5
子
Nhâm Tý
27
2/5
丑
Quý Sửu
28
3/5
寅
Giáp Dần
29
4/5
卯
Ất Mão
30
5/5
辰
Bính Thìn
31
6/5
巳
Đinh Tỵ
1
7/5
午
Mậu Ngọ
2
8/5
未
Kỷ Mùi
3
9/5
申
Canh Thân