XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2074
Âm Lịch
›
Năm 2074
›
Tháng 3
›
Ngày 11
Ngày
Bính Thân
Tháng
Đinh Mão
(2) Năm
Giáp Ngọ
(2074)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 3 Năm 2074
申
ÂM LỊCH
14
Bính Thân
Đinh Mão (2)
Giáp Ngọ (2074)
Chủ Nhật, Ngày 11 Tháng 3 Năm 2074
Dương lịch:
11 tháng 3, 2074
Âm lịch:
Ngày 14 Đinh Mão
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 3 Năm 2074
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
1/2
未
Quý Mùi
27
2/2
申
Giáp Thân
28
3/2
酉
Ất Dậu
1
4/2
戌
Bính Tuất
2
5/2
亥
Đinh Hợi
3
6/2
子
Mậu Tý
4
7/2
丑
Kỷ Sửu
5
8/2
寅
Canh Dần
6
9/2
卯
Tân Mão
7
10/2
辰
Nhâm Thìn
8
11/2
巳
Quý Tỵ
9
12/2
午
Giáp Ngọ
10
13/2
未
Ất Mùi
11
14/2
申
Bính Thân
12
15/2
酉
Đinh Dậu
13
16/2
戌
Mậu Tuất
14
17/2
亥
Kỷ Hợi
15
18/2
子
Canh Tý
16
19/2
丑
Tân Sửu
17
20/2
寅
Nhâm Dần
18
21/2
卯
Quý Mão
19
22/2
辰
Giáp Thìn
20
23/2
巳
Ất Tỵ
21
24/2
午
Bính Ngọ
22
25/2
未
Đinh Mùi
23
26/2
申
Mậu Thân
24
27/2
酉
Kỷ Dậu
25
28/2
戌
Canh Tuất
26
29/2
亥
Tân Hợi
27
1/3
子
Nhâm Tý
28
2/3
丑
Quý Sửu
29
3/3
寅
Giáp Dần
30
4/3
卯
Ất Mão
31
5/3
辰
Bính Thìn
1
6/3
巳
Đinh Tỵ