XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 12 Năm 2074
Âm Lịch
›
Năm 2074
›
Tháng 12
›
Ngày 14
Ngày
Giáp Tuất
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Ngọ
(2074)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 12 Năm 2074
戌
ÂM LỊCH
26
Giáp Tuất
Ất Hợi (10)
Giáp Ngọ (2074)
Thứ Sáu, Ngày 14 Tháng 12 Năm 2074
Dương lịch:
14 tháng 12, 2074
Âm lịch:
Ngày 26 Ất Hợi
Can chi:
Giáp Tuất
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2074
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
8/10
辰
Bính Thìn
27
9/10
巳
Đinh Tỵ
28
10/10
午
Mậu Ngọ
29
11/10
未
Kỷ Mùi
30
12/10
申
Canh Thân
1
13/10
酉
Tân Dậu
2
14/10
戌
Nhâm Tuất
3
15/10
亥
Quý Hợi
4
16/10
子
Giáp Tý
5
17/10
丑
Ất Sửu
6
18/10
寅
Bính Dần
7
19/10
卯
Đinh Mão
8
20/10
辰
Mậu Thìn
9
21/10
巳
Kỷ Tỵ
10
22/10
午
Canh Ngọ
11
23/10
未
Tân Mùi
12
24/10
申
Nhâm Thân
13
25/10
酉
Quý Dậu
14
26/10
戌
Giáp Tuất
15
27/10
亥
Ất Hợi
16
28/10
子
Bính Tý
17
29/10
丑
Đinh Sửu
18
1/11
寅
Mậu Dần
19
2/11
卯
Kỷ Mão
20
3/11
辰
Canh Thìn
21
4/11
巳
Tân Tỵ
22
5/11
午
Nhâm Ngọ
23
6/11
未
Quý Mùi
24
7/11
申
Giáp Thân
25
8/11
酉
Ất Dậu
26
9/11
戌
Bính Tuất
27
10/11
亥
Đinh Hợi
28
11/11
子
Mậu Tý
29
12/11
丑
Kỷ Sửu
30
13/11
寅
Canh Dần
31
14/11
卯
Tân Mão
1
15/11
辰
Nhâm Thìn
2
16/11
巳
Quý Tỵ
3
17/11
午
Giáp Ngọ
4
18/11
未
Ất Mùi
5
19/11
申
Bính Thân
6
20/11
酉
Đinh Dậu