XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 11 Năm 2074
Âm Lịch
›
Năm 2074
›
Tháng 11
›
Ngày 15
Ngày
Ất Tỵ
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Ngọ
(2074)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 11 Năm 2074
巳
ÂM LỊCH
27
Ất Tỵ
Giáp Tuất (9)
Giáp Ngọ (2074)
Thứ Năm, Ngày 15 Tháng 11 Năm 2074
Dương lịch:
15 tháng 11, 2074
Âm lịch:
Ngày 27 Giáp Tuất
Can chi:
Ất Tỵ
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2074
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
10/9
子
Mậu Tý
30
11/9
丑
Kỷ Sửu
31
12/9
寅
Canh Dần
1
13/9
卯
Tân Mão
2
14/9
辰
Nhâm Thìn
3
15/9
巳
Quý Tỵ
4
16/9
午
Giáp Ngọ
5
17/9
未
Ất Mùi
6
18/9
申
Bính Thân
7
19/9
酉
Đinh Dậu
8
20/9
戌
Mậu Tuất
9
21/9
亥
Kỷ Hợi
10
22/9
子
Canh Tý
11
23/9
丑
Tân Sửu
12
24/9
寅
Nhâm Dần
13
25/9
卯
Quý Mão
14
26/9
辰
Giáp Thìn
15
27/9
巳
Ất Tỵ
16
28/9
午
Bính Ngọ
17
29/9
未
Đinh Mùi
18
30/9
申
Mậu Thân
19
1/10
酉
Kỷ Dậu
20
2/10
戌
Canh Tuất
21
3/10
亥
Tân Hợi
22
4/10
子
Nhâm Tý
23
5/10
丑
Quý Sửu
24
6/10
寅
Giáp Dần
25
7/10
卯
Ất Mão
26
8/10
辰
Bính Thìn
27
9/10
巳
Đinh Tỵ
28
10/10
午
Mậu Ngọ
29
11/10
未
Kỷ Mùi
30
12/10
申
Canh Thân
1
13/10
酉
Tân Dậu
2
14/10
戌
Nhâm Tuất