XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2074
Âm Lịch
›
Năm 2074
›
Tháng 10
›
Ngày 16
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Quý Dậu
(8) Năm
Giáp Ngọ
(2074)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 10 Năm 2074
亥
ÂM LỊCH
26
Ất Hợi
Quý Dậu (8)
Giáp Ngọ (2074)
Thứ Ba, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2074
Dương lịch:
16 tháng 10, 2074
Âm lịch:
Ngày 26 Quý Dậu
Can chi:
Ất Hợi
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2074
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/8
申
Canh Thân
2
12/8
酉
Tân Dậu
3
13/8
戌
Nhâm Tuất
4
14/8
亥
Quý Hợi
5
15/8
子
Giáp Tý
6
16/8
丑
Ất Sửu
7
17/8
寅
Bính Dần
8
18/8
卯
Đinh Mão
9
19/8
辰
Mậu Thìn
10
20/8
巳
Kỷ Tỵ
11
21/8
午
Canh Ngọ
12
22/8
未
Tân Mùi
13
23/8
申
Nhâm Thân
14
24/8
酉
Quý Dậu
15
25/8
戌
Giáp Tuất
16
26/8
亥
Ất Hợi
17
27/8
子
Bính Tý
18
28/8
丑
Đinh Sửu
19
29/8
寅
Mậu Dần
20
1/9
卯
Kỷ Mão
21
2/9
辰
Canh Thìn
22
3/9
巳
Tân Tỵ
23
4/9
午
Nhâm Ngọ
24
5/9
未
Quý Mùi
25
6/9
申
Giáp Thân
26
7/9
酉
Ất Dậu
27
8/9
戌
Bính Tuất
28
9/9
亥
Đinh Hợi
29
10/9
子
Mậu Tý
30
11/9
丑
Kỷ Sửu
31
12/9
寅
Canh Dần
1
13/9
卯
Tân Mão
2
14/9
辰
Nhâm Thìn
3
15/9
巳
Quý Tỵ
4
16/9
午
Giáp Ngọ