XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 4 Năm 2069
Âm Lịch
›
Năm 2069
›
Tháng 4
›
Ngày 1
Ngày
Tân Mão
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Kỷ Sửu
(2069)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 4 Năm 2069
卯
ÂM LỊCH
10
Tân Mão
Mậu Thìn (3)
Kỷ Sửu (2069)
Giỗ Tổ Hùng Vương
Thứ Hai, Ngày 1 Tháng 4 Năm 2069
Dương lịch:
1 tháng 4, 2069
Âm lịch:
Ngày 10 Mậu Thìn
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2069
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/3
卯
Tân Mão
2
11/3
辰
Nhâm Thìn
3
12/3
巳
Quý Tỵ
4
13/3
午
Giáp Ngọ
5
14/3
未
Ất Mùi
6
15/3
申
Bính Thân
7
16/3
酉
Đinh Dậu
8
17/3
戌
Mậu Tuất
9
18/3
亥
Kỷ Hợi
10
19/3
子
Canh Tý
11
20/3
丑
Tân Sửu
12
21/3
寅
Nhâm Dần
13
22/3
卯
Quý Mão
14
23/3
辰
Giáp Thìn
15
24/3
巳
Ất Tỵ
16
25/3
午
Bính Ngọ
17
26/3
未
Đinh Mùi
18
27/3
申
Mậu Thân
19
28/3
酉
Kỷ Dậu
20
29/3
戌
Canh Tuất
21
1/4
亥
Tân Hợi
22
2/4
子
Nhâm Tý
23
3/4
丑
Quý Sửu
24
4/4
寅
Giáp Dần
25
5/4
卯
Ất Mão
26
6/4
辰
Bính Thìn
27
7/4
巳
Đinh Tỵ
28
8/4
午
Mậu Ngọ
29
9/4
未
Kỷ Mùi
30
10/4
申
Canh Thân
1
11/4
酉
Tân Dậu
2
12/4
戌
Nhâm Tuất
3
13/4
亥
Quý Hợi
4
14/4
子
Giáp Tý
5
15/4
丑
Ất Sửu