XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2069
Âm Lịch
›
Năm 2069
›
Tháng 11
›
Ngày 23
Ngày
Đinh Hợi
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Sửu
(2069)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 11 Năm 2069
亥
ÂM LỊCH
10
Đinh Hợi
Ất Hợi (10)
Kỷ Sửu (2069)
Tết Thường tân
Thứ Bảy, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2069
Dương lịch:
23 tháng 11, 2069
Âm lịch:
Ngày 10 Ất Hợi
Can chi:
Đinh Hợi
Năm:
Kỷ Sửu
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2069
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
14/9
酉
Tân Dậu
29
15/9
戌
Nhâm Tuất
30
16/9
亥
Quý Hợi
31
17/9
子
Giáp Tý
1
18/9
丑
Ất Sửu
2
19/9
寅
Bính Dần
3
20/9
卯
Đinh Mão
4
21/9
辰
Mậu Thìn
5
22/9
巳
Kỷ Tỵ
6
23/9
午
Canh Ngọ
7
24/9
未
Tân Mùi
8
25/9
申
Nhâm Thân
9
26/9
酉
Quý Dậu
10
27/9
戌
Giáp Tuất
11
28/9
亥
Ất Hợi
12
29/9
子
Bính Tý
13
30/9
丑
Đinh Sửu
14
1/10
寅
Mậu Dần
15
2/10
卯
Kỷ Mão
16
3/10
辰
Canh Thìn
17
4/10
巳
Tân Tỵ
18
5/10
午
Nhâm Ngọ
19
6/10
未
Quý Mùi
20
7/10
申
Giáp Thân
21
8/10
酉
Ất Dậu
22
9/10
戌
Bính Tuất
23
10/10
亥
Đinh Hợi
24
11/10
子
Mậu Tý
25
12/10
丑
Kỷ Sửu
26
13/10
寅
Canh Dần
27
14/10
卯
Tân Mão
28
15/10
辰
Nhâm Thìn
29
16/10
巳
Quý Tỵ
30
17/10
午
Giáp Ngọ
1
18/10
未
Ất Mùi