XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 9 Năm 2068
Âm Lịch
›
Năm 2068
›
Tháng 9
›
Ngày 11
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Mậu Tý
(2068)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 9 Năm 2068
巳
ÂM LỊCH
15
Kỷ Tỵ
Tân Dậu (8)
Mậu Tý (2068)
Tết Trung thu
Thứ Ba, Ngày 11 Tháng 9 Năm 2068
Dương lịch:
11 tháng 9, 2068
Âm lịch:
Ngày 15 Tân Dậu
Can chi:
Kỷ Tỵ
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2068
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
30/7
寅
Giáp Dần
28
1/8
卯
Ất Mão
29
2/8
辰
Bính Thìn
30
3/8
巳
Đinh Tỵ
31
4/8
午
Mậu Ngọ
1
5/8
未
Kỷ Mùi
2
6/8
申
Canh Thân
3
7/8
酉
Tân Dậu
4
8/8
戌
Nhâm Tuất
5
9/8
亥
Quý Hợi
6
10/8
子
Giáp Tý
7
11/8
丑
Ất Sửu
8
12/8
寅
Bính Dần
9
13/8
卯
Đinh Mão
10
14/8
辰
Mậu Thìn
11
15/8
巳
Kỷ Tỵ
12
16/8
午
Canh Ngọ
13
17/8
未
Tân Mùi
14
18/8
申
Nhâm Thân
15
19/8
酉
Quý Dậu
16
20/8
戌
Giáp Tuất
17
21/8
亥
Ất Hợi
18
22/8
子
Bính Tý
19
23/8
丑
Đinh Sửu
20
24/8
寅
Mậu Dần
21
25/8
卯
Kỷ Mão
22
26/8
辰
Canh Thìn
23
27/8
巳
Tân Tỵ
24
28/8
午
Nhâm Ngọ
25
29/8
未
Quý Mùi
26
1/9
申
Giáp Thân
27
2/9
酉
Ất Dậu
28
3/9
戌
Bính Tuất
29
4/9
亥
Đinh Hợi
30
5/9
子
Mậu Tý