XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 12 Năm 2068
Âm Lịch
›
Năm 2068
›
Tháng 12
›
Ngày 12
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Mậu Tý
(2068)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 12 Năm 2068
丑
ÂM LỊCH
18
Tân Sửu
Giáp Tý (11)
Mậu Tý (2068)
Thứ Tư, Ngày 12 Tháng 12 Năm 2068
Dương lịch:
12 tháng 12, 2068
Âm lịch:
Ngày 18 Giáp Tý
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Mậu Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2068
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
2/11
酉
Ất Dậu
27
3/11
戌
Bính Tuất
28
4/11
亥
Đinh Hợi
29
5/11
子
Mậu Tý
30
6/11
丑
Kỷ Sửu
1
7/11
寅
Canh Dần
2
8/11
卯
Tân Mão
3
9/11
辰
Nhâm Thìn
4
10/11
巳
Quý Tỵ
5
11/11
午
Giáp Ngọ
6
12/11
未
Ất Mùi
7
13/11
申
Bính Thân
8
14/11
酉
Đinh Dậu
9
15/11
戌
Mậu Tuất
10
16/11
亥
Kỷ Hợi
11
17/11
子
Canh Tý
12
18/11
丑
Tân Sửu
13
19/11
寅
Nhâm Dần
14
20/11
卯
Quý Mão
15
21/11
辰
Giáp Thìn
16
22/11
巳
Ất Tỵ
17
23/11
午
Bính Ngọ
18
24/11
未
Đinh Mùi
19
25/11
申
Mậu Thân
20
26/11
酉
Kỷ Dậu
21
27/11
戌
Canh Tuất
22
28/11
亥
Tân Hợi
23
29/11
子
Nhâm Tý
24
1/12
丑
Quý Sửu
25
2/12
寅
Giáp Dần
26
3/12
卯
Ất Mão
27
4/12
辰
Bính Thìn
28
5/12
巳
Đinh Tỵ
29
6/12
午
Mậu Ngọ
30
7/12
未
Kỷ Mùi
31
8/12
申
Canh Thân
1
9/12
酉
Tân Dậu
2
10/12
戌
Nhâm Tuất
3
11/12
亥
Quý Hợi
4
12/12
子
Giáp Tý
5
13/12
丑
Ất Sửu
6
14/12
寅
Bính Dần