XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 11 Năm 2066
Âm Lịch
›
Năm 2066
›
Tháng 11
›
Ngày 14
Ngày
Nhâm Tuất
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Bính Tuất
(2066)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 11 Năm 2066
戌
ÂM LỊCH
27
Nhâm Tuất
Mậu Tuất (9)
Bính Tuất (2066)
Chủ Nhật, Ngày 14 Tháng 11 Năm 2066
Dương lịch:
14 tháng 11, 2066
Âm lịch:
Ngày 27 Mậu Tuất
Can chi:
Nhâm Tuất
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2066
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/9
酉
Kỷ Dậu
2
15/9
戌
Canh Tuất
3
16/9
亥
Tân Hợi
4
17/9
子
Nhâm Tý
5
18/9
丑
Quý Sửu
6
19/9
寅
Giáp Dần
7
20/9
卯
Ất Mão
8
21/9
辰
Bính Thìn
9
22/9
巳
Đinh Tỵ
10
23/9
午
Mậu Ngọ
11
24/9
未
Kỷ Mùi
12
25/9
申
Canh Thân
13
26/9
酉
Tân Dậu
14
27/9
戌
Nhâm Tuất
15
28/9
亥
Quý Hợi
16
29/9
子
Giáp Tý
17
1/10
丑
Ất Sửu
18
2/10
寅
Bính Dần
19
3/10
卯
Đinh Mão
20
4/10
辰
Mậu Thìn
21
5/10
巳
Kỷ Tỵ
22
6/10
午
Canh Ngọ
23
7/10
未
Tân Mùi
24
8/10
申
Nhâm Thân
25
9/10
酉
Quý Dậu
26
10/10
戌
Giáp Tuất
27
11/10
亥
Ất Hợi
28
12/10
子
Bính Tý
29
13/10
丑
Đinh Sửu
30
14/10
寅
Mậu Dần
1
15/10
卯
Kỷ Mão
2
16/10
辰
Canh Thìn
3
17/10
巳
Tân Tỵ
4
18/10
午
Nhâm Ngọ
5
19/10
未
Quý Mùi