XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2066
Âm Lịch
›
Năm 2066
›
Tháng 10
›
Ngày 29
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Bính Tuất
(2066)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 10 Năm 2066
午
ÂM LỊCH
11
Bính Ngọ
Mậu Tuất (9)
Bính Tuất (2066)
Thứ Sáu, Ngày 29 Tháng 10 Năm 2066
Dương lịch:
29 tháng 10, 2066
Âm lịch:
Ngày 11 Mậu Tuất
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2066
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
9/8
戌
Giáp Tuất
28
10/8
亥
Ất Hợi
29
11/8
子
Bính Tý
30
12/8
丑
Đinh Sửu
1
13/8
寅
Mậu Dần
2
14/8
卯
Kỷ Mão
3
15/8
辰
Canh Thìn
4
16/8
巳
Tân Tỵ
5
17/8
午
Nhâm Ngọ
6
18/8
未
Quý Mùi
7
19/8
申
Giáp Thân
8
20/8
酉
Ất Dậu
9
21/8
戌
Bính Tuất
10
22/8
亥
Đinh Hợi
11
23/8
子
Mậu Tý
12
24/8
丑
Kỷ Sửu
13
25/8
寅
Canh Dần
14
26/8
卯
Tân Mão
15
27/8
辰
Nhâm Thìn
16
28/8
巳
Quý Tỵ
17
29/8
午
Giáp Ngọ
18
30/8
未
Ất Mùi
19
1/9
申
Bính Thân
20
2/9
酉
Đinh Dậu
21
3/9
戌
Mậu Tuất
22
4/9
亥
Kỷ Hợi
23
5/9
子
Canh Tý
24
6/9
丑
Tân Sửu
25
7/9
寅
Nhâm Dần
26
8/9
卯
Quý Mão
27
9/9
辰
Giáp Thìn
28
10/9
巳
Ất Tỵ
29
11/9
午
Bính Ngọ
30
12/9
未
Đinh Mùi
31
13/9
申
Mậu Thân