XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 11 Năm 2065
Âm Lịch
›
Năm 2065
›
Tháng 11
›
Ngày 9
Ngày
Nhâm Tý
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Dậu
(2065)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 11 Năm 2065
子
ÂM LỊCH
12
Nhâm Tý
Đinh Hợi (10)
Ất Dậu (2065)
Thứ Hai, Ngày 9 Tháng 11 Năm 2065
Dương lịch:
9 tháng 11, 2065
Âm lịch:
Ngày 12 Đinh Hợi
Can chi:
Nhâm Tý
Năm:
Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2065
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
27/9
戌
Mậu Tuất
27
28/9
亥
Kỷ Hợi
28
29/9
子
Canh Tý
29
1/10
丑
Tân Sửu
30
2/10
寅
Nhâm Dần
31
3/10
卯
Quý Mão
1
4/10
辰
Giáp Thìn
2
5/10
巳
Ất Tỵ
3
6/10
午
Bính Ngọ
4
7/10
未
Đinh Mùi
5
8/10
申
Mậu Thân
6
9/10
酉
Kỷ Dậu
7
10/10
戌
Canh Tuất
8
11/10
亥
Tân Hợi
9
12/10
子
Nhâm Tý
10
13/10
丑
Quý Sửu
11
14/10
寅
Giáp Dần
12
15/10
卯
Ất Mão
13
16/10
辰
Bính Thìn
14
17/10
巳
Đinh Tỵ
15
18/10
午
Mậu Ngọ
16
19/10
未
Kỷ Mùi
17
20/10
申
Canh Thân
18
21/10
酉
Tân Dậu
19
22/10
戌
Nhâm Tuất
20
23/10
亥
Quý Hợi
21
24/10
子
Giáp Tý
22
25/10
丑
Ất Sửu
23
26/10
寅
Bính Dần
24
27/10
卯
Đinh Mão
25
28/10
辰
Mậu Thìn
26
29/10
巳
Kỷ Tỵ
27
30/10
午
Canh Ngọ
28
1/11
未
Tân Mùi
29
2/11
申
Nhâm Thân
30
3/11
酉
Quý Dậu
1
4/11
戌
Giáp Tuất
2
5/11
亥
Ất Hợi
3
6/11
子
Bính Tý
4
7/11
丑
Đinh Sửu
5
8/11
寅
Mậu Dần
6
9/11
卯
Kỷ Mão