XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 4 Năm 2064
Âm Lịch
›
Năm 2064
›
Tháng 4
›
Ngày 27
Ngày
Tân Mão
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Giáp Thân
(2064)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 4 Năm 2064
卯
ÂM LỊCH
11
Tân Mão
Mậu Thìn (3)
Giáp Thân (2064)
Chủ Nhật, Ngày 27 Tháng 4 Năm 2064
Dương lịch:
27 tháng 4, 2064
Âm lịch:
Ngày 11 Mậu Thìn
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2064
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
14/2
子
Giáp Tý
1
15/2
丑
Ất Sửu
2
16/2
寅
Bính Dần
3
17/2
卯
Đinh Mão
4
18/2
辰
Mậu Thìn
5
19/2
巳
Kỷ Tỵ
6
20/2
午
Canh Ngọ
7
21/2
未
Tân Mùi
8
22/2
申
Nhâm Thân
9
23/2
酉
Quý Dậu
10
24/2
戌
Giáp Tuất
11
25/2
亥
Ất Hợi
12
26/2
子
Bính Tý
13
27/2
丑
Đinh Sửu
14
28/2
寅
Mậu Dần
15
29/2
卯
Kỷ Mão
16
30/2
辰
Canh Thìn
17
1/3
巳
Tân Tỵ
18
2/3
午
Nhâm Ngọ
19
3/3
未
Quý Mùi
20
4/3
申
Giáp Thân
21
5/3
酉
Ất Dậu
22
6/3
戌
Bính Tuất
23
7/3
亥
Đinh Hợi
24
8/3
子
Mậu Tý
25
9/3
丑
Kỷ Sửu
26
10/3
寅
Canh Dần
27
11/3
卯
Tân Mão
28
12/3
辰
Nhâm Thìn
29
13/3
巳
Quý Tỵ
30
14/3
午
Giáp Ngọ
1
15/3
未
Ất Mùi
2
16/3
申
Bính Thân
3
17/3
酉
Đinh Dậu
4
18/3
戌
Mậu Tuất