XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 2 Năm 2064
Âm Lịch
›
Năm 2064
›
Tháng 2
›
Ngày 28
Ngày
Nhâm Thìn
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Giáp Thân
(2064)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 2 Năm 2064
辰
ÂM LỊCH
12
Nhâm Thìn
Bính Dần (1)
Giáp Thân (2064)
Thứ Năm, Ngày 28 Tháng 2 Năm 2064
Dương lịch:
28 tháng 2, 2064
Âm lịch:
Ngày 12 Bính Dần
Can chi:
Nhâm Thìn
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 2 Năm 2064
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
11/12
酉
Tân Dậu
29
12/12
戌
Nhâm Tuất
30
13/12
亥
Quý Hợi
31
14/12
子
Giáp Tý
1
15/12
丑
Ất Sửu
2
16/12
寅
Bính Dần
3
17/12
卯
Đinh Mão
4
18/12
辰
Mậu Thìn
5
19/12
巳
Kỷ Tỵ
6
20/12
午
Canh Ngọ
7
21/12
未
Tân Mùi
8
22/12
申
Nhâm Thân
9
23/12
酉
Quý Dậu
10
24/12
戌
Giáp Tuất
11
25/12
亥
Ất Hợi
12
26/12
子
Bính Tý
13
27/12
丑
Đinh Sửu
14
28/12
寅
Mậu Dần
15
29/12
卯
Kỷ Mão
16
30/12
辰
Canh Thìn
17
1/1
巳
Tân Tỵ
18
2/1
午
Nhâm Ngọ
19
3/1
未
Quý Mùi
20
4/1
申
Giáp Thân
21
5/1
酉
Ất Dậu
22
6/1
戌
Bính Tuất
23
7/1
亥
Đinh Hợi
24
8/1
子
Mậu Tý
25
9/1
丑
Kỷ Sửu
26
10/1
寅
Canh Dần
27
11/1
卯
Tân Mão
28
12/1
辰
Nhâm Thìn
29
13/1
巳
Quý Tỵ
1
14/1
午
Giáp Ngọ
2
15/1
未
Ất Mùi