XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 11 Năm 2064
Âm Lịch
›
Năm 2064
›
Tháng 11
›
Ngày 8
Ngày
Bính Ngọ
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Thân
(2064)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 11 Năm 2064
午
ÂM LỊCH
30
Bính Ngọ
Giáp Tuất (9)
Giáp Thân (2064)
Thứ Bảy, Ngày 8 Tháng 11 Năm 2064
Dương lịch:
8 tháng 11, 2064
Âm lịch:
Ngày 30 Giáp Tuất
Can chi:
Bính Ngọ
Năm:
Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2064
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
18/9
午
Giáp Ngọ
28
19/9
未
Ất Mùi
29
20/9
申
Bính Thân
30
21/9
酉
Đinh Dậu
31
22/9
戌
Mậu Tuất
1
23/9
亥
Kỷ Hợi
2
24/9
子
Canh Tý
3
25/9
丑
Tân Sửu
4
26/9
寅
Nhâm Dần
5
27/9
卯
Quý Mão
6
28/9
辰
Giáp Thìn
7
29/9
巳
Ất Tỵ
8
30/9
午
Bính Ngọ
9
1/10
未
Đinh Mùi
10
2/10
申
Mậu Thân
11
3/10
酉
Kỷ Dậu
12
4/10
戌
Canh Tuất
13
5/10
亥
Tân Hợi
14
6/10
子
Nhâm Tý
15
7/10
丑
Quý Sửu
16
8/10
寅
Giáp Dần
17
9/10
卯
Ất Mão
18
10/10
辰
Bính Thìn
19
11/10
巳
Đinh Tỵ
20
12/10
午
Mậu Ngọ
21
13/10
未
Kỷ Mùi
22
14/10
申
Canh Thân
23
15/10
酉
Tân Dậu
24
16/10
戌
Nhâm Tuất
25
17/10
亥
Quý Hợi
26
18/10
子
Giáp Tý
27
19/10
丑
Ất Sửu
28
20/10
寅
Bính Dần
29
21/10
卯
Đinh Mão
30
22/10
辰
Mậu Thìn