XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 12 Năm 2063
Âm Lịch
›
Năm 2063
›
Tháng 12
›
Ngày 1
Ngày
Quý Hợi
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Mùi
(2063)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 12 Năm 2063
亥
ÂM LỊCH
12
Quý Hợi
Quý Hợi (10)
Quý Mùi (2063)
Thứ Bảy, Ngày 1 Tháng 12 Năm 2063
Dương lịch:
1 tháng 12, 2063
Âm lịch:
Ngày 12 Quý Hợi
Can chi:
Quý Hợi
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2063
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
7/10
午
Mậu Ngọ
27
8/10
未
Kỷ Mùi
28
9/10
申
Canh Thân
29
10/10
酉
Tân Dậu
30
11/10
戌
Nhâm Tuất
1
12/10
亥
Quý Hợi
2
13/10
子
Giáp Tý
3
14/10
丑
Ất Sửu
4
15/10
寅
Bính Dần
5
16/10
卯
Đinh Mão
6
17/10
辰
Mậu Thìn
7
18/10
巳
Kỷ Tỵ
8
19/10
午
Canh Ngọ
9
20/10
未
Tân Mùi
10
21/10
申
Nhâm Thân
11
22/10
酉
Quý Dậu
12
23/10
戌
Giáp Tuất
13
24/10
亥
Ất Hợi
14
25/10
子
Bính Tý
15
26/10
丑
Đinh Sửu
16
27/10
寅
Mậu Dần
17
28/10
卯
Kỷ Mão
18
29/10
辰
Canh Thìn
19
30/10
巳
Tân Tỵ
20
1/11
午
Nhâm Ngọ
21
2/11
未
Quý Mùi
22
3/11
申
Giáp Thân
23
4/11
酉
Ất Dậu
24
5/11
戌
Bính Tuất
25
6/11
亥
Đinh Hợi
26
7/11
子
Mậu Tý
27
8/11
丑
Kỷ Sửu
28
9/11
寅
Canh Dần
29
10/11
卯
Tân Mão
30
11/11
辰
Nhâm Thìn
31
12/11
巳
Quý Tỵ
1
13/11
午
Giáp Ngọ
2
14/11
未
Ất Mùi
3
15/11
申
Bính Thân
4
16/11
酉
Đinh Dậu
5
17/11
戌
Mậu Tuất
6
18/11
亥
Kỷ Hợi