XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2063
Âm Lịch
›
Năm 2063
›
Tháng 11
›
Ngày 10
Ngày
Nhâm Dần
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Mùi
(2063)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 11 Năm 2063
寅
ÂM LỊCH
20
Nhâm Dần
Nhâm Tuất (9)
Quý Mùi (2063)
Thứ Bảy, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2063
Dương lịch:
10 tháng 11, 2063
Âm lịch:
Ngày 20 Nhâm Tuất
Can chi:
Nhâm Dần
Năm:
Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2063
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
8/9
寅
Canh Dần
30
9/9
卯
Tân Mão
31
10/9
辰
Nhâm Thìn
1
11/9
巳
Quý Tỵ
2
12/9
午
Giáp Ngọ
3
13/9
未
Ất Mùi
4
14/9
申
Bính Thân
5
15/9
酉
Đinh Dậu
6
16/9
戌
Mậu Tuất
7
17/9
亥
Kỷ Hợi
8
18/9
子
Canh Tý
9
19/9
丑
Tân Sửu
10
20/9
寅
Nhâm Dần
11
21/9
卯
Quý Mão
12
22/9
辰
Giáp Thìn
13
23/9
巳
Ất Tỵ
14
24/9
午
Bính Ngọ
15
25/9
未
Đinh Mùi
16
26/9
申
Mậu Thân
17
27/9
酉
Kỷ Dậu
18
28/9
戌
Canh Tuất
19
29/9
亥
Tân Hợi
20
1/10
子
Nhâm Tý
21
2/10
丑
Quý Sửu
22
3/10
寅
Giáp Dần
23
4/10
卯
Ất Mão
24
5/10
辰
Bính Thìn
25
6/10
巳
Đinh Tỵ
26
7/10
午
Mậu Ngọ
27
8/10
未
Kỷ Mùi
28
9/10
申
Canh Thân
29
10/10
酉
Tân Dậu
30
11/10
戌
Nhâm Tuất
1
12/10
亥
Quý Hợi
2
13/10
子
Giáp Tý