XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 11 Năm 2062
Âm Lịch
›
Năm 2062
›
Tháng 11
›
Ngày 14
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Nhâm Ngọ
(2062)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 11 Năm 2062
丑
ÂM LỊCH
14
Tân Sửu
Tân Hợi (10)
Nhâm Ngọ (2062)
Thứ Ba, Ngày 14 Tháng 11 Năm 2062
Dương lịch:
14 tháng 11, 2062
Âm lịch:
Ngày 14 Tân Hợi
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Nhâm Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2062
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
28/9
戌
Bính Tuất
31
29/9
亥
Đinh Hợi
1
1/10
子
Mậu Tý
2
2/10
丑
Kỷ Sửu
3
3/10
寅
Canh Dần
4
4/10
卯
Tân Mão
5
5/10
辰
Nhâm Thìn
6
6/10
巳
Quý Tỵ
7
7/10
午
Giáp Ngọ
8
8/10
未
Ất Mùi
9
9/10
申
Bính Thân
10
10/10
酉
Đinh Dậu
11
11/10
戌
Mậu Tuất
12
12/10
亥
Kỷ Hợi
13
13/10
子
Canh Tý
14
14/10
丑
Tân Sửu
15
15/10
寅
Nhâm Dần
16
16/10
卯
Quý Mão
17
17/10
辰
Giáp Thìn
18
18/10
巳
Ất Tỵ
19
19/10
午
Bính Ngọ
20
20/10
未
Đinh Mùi
21
21/10
申
Mậu Thân
22
22/10
酉
Kỷ Dậu
23
23/10
戌
Canh Tuất
24
24/10
亥
Tân Hợi
25
25/10
子
Nhâm Tý
26
26/10
丑
Quý Sửu
27
27/10
寅
Giáp Dần
28
28/10
卯
Ất Mão
29
29/10
辰
Bính Thìn
30
30/10
巳
Đinh Tỵ
1
1/11
午
Mậu Ngọ
2
2/11
未
Kỷ Mùi
3
3/11
申
Canh Thân