XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 5 Năm 2061
Âm Lịch
›
Năm 2061
›
Tháng 5
›
Ngày 6
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Tân Tỵ
(2061)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 5 Năm 2061
申
ÂM LỊCH
17
Giáp Thân
Nhâm Thìn (3)
Tân Tỵ (2061)
Thứ Sáu, Ngày 6 Tháng 5 Năm 2061
Dương lịch:
6 tháng 5, 2061
Âm lịch:
Ngày 17 Nhâm Thìn
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2061
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
6/3
酉
Quý Dậu
26
7/3
戌
Giáp Tuất
27
8/3
亥
Ất Hợi
28
9/3
子
Bính Tý
29
10/3
丑
Đinh Sửu
30
11/3
寅
Mậu Dần
1
12/3
卯
Kỷ Mão
2
13/3
辰
Canh Thìn
3
14/3
巳
Tân Tỵ
4
15/3
午
Nhâm Ngọ
5
16/3
未
Quý Mùi
6
17/3
申
Giáp Thân
7
18/3
酉
Ất Dậu
8
19/3
戌
Bính Tuất
9
20/3
亥
Đinh Hợi
10
21/3
子
Mậu Tý
11
22/3
丑
Kỷ Sửu
12
23/3
寅
Canh Dần
13
24/3
卯
Tân Mão
14
25/3
辰
Nhâm Thìn
15
26/3
巳
Quý Tỵ
16
27/3
午
Giáp Ngọ
17
28/3
未
Ất Mùi
18
29/3
申
Bính Thân
19
1/4
酉
Đinh Dậu
20
2/4
戌
Mậu Tuất
21
3/4
亥
Kỷ Hợi
22
4/4
子
Canh Tý
23
5/4
丑
Tân Sửu
24
6/4
寅
Nhâm Dần
25
7/4
卯
Quý Mão
26
8/4
辰
Giáp Thìn
27
9/4
巳
Ất Tỵ
28
10/4
午
Bính Ngọ
29
11/4
未
Đinh Mùi
30
12/4
申
Mậu Thân
31
13/4
酉
Kỷ Dậu
1
14/4
戌
Canh Tuất
2
15/4
亥
Tân Hợi
3
16/4
子
Nhâm Tý
4
17/4
丑
Quý Sửu
5
18/4
寅
Giáp Dần