XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2061
Âm Lịch
›
Năm 2061
›
Tháng 11
›
Ngày 5
Ngày
Đinh Hợi
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Tân Tỵ
(2061)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 11 Năm 2061
亥
ÂM LỊCH
24
Đinh Hợi
Mậu Tuất (9)
Tân Tỵ (2061)
Thứ Bảy, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2061
Dương lịch:
5 tháng 11, 2061
Âm lịch:
Ngày 24 Mậu Tuất
Can chi:
Đinh Hợi
Năm:
Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2061
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
19/9
午
Nhâm Ngọ
1
20/9
未
Quý Mùi
2
21/9
申
Giáp Thân
3
22/9
酉
Ất Dậu
4
23/9
戌
Bính Tuất
5
24/9
亥
Đinh Hợi
6
25/9
子
Mậu Tý
7
26/9
丑
Kỷ Sửu
8
27/9
寅
Canh Dần
9
28/9
卯
Tân Mão
10
29/9
辰
Nhâm Thìn
11
30/9
巳
Quý Tỵ
12
1/10
午
Giáp Ngọ
13
2/10
未
Ất Mùi
14
3/10
申
Bính Thân
15
4/10
酉
Đinh Dậu
16
5/10
戌
Mậu Tuất
17
6/10
亥
Kỷ Hợi
18
7/10
子
Canh Tý
19
8/10
丑
Tân Sửu
20
9/10
寅
Nhâm Dần
21
10/10
卯
Quý Mão
22
11/10
辰
Giáp Thìn
23
12/10
巳
Ất Tỵ
24
13/10
午
Bính Ngọ
25
14/10
未
Đinh Mùi
26
15/10
申
Mậu Thân
27
16/10
酉
Kỷ Dậu
28
17/10
戌
Canh Tuất
29
18/10
亥
Tân Hợi
30
19/10
子
Nhâm Tý
1
20/10
丑
Quý Sửu
2
21/10
寅
Giáp Dần
3
22/10
卯
Ất Mão
4
23/10
辰
Bính Thìn