XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2060
Âm Lịch
›
Năm 2060
›
Tháng 11
›
Ngày 10
Ngày
Đinh Hợi
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Canh Thìn
(2060)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 11 Năm 2060
亥
ÂM LỊCH
18
Đinh Hợi
Đinh Hợi (10)
Canh Thìn (2060)
Thứ Tư, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2060
Dương lịch:
10 tháng 11, 2060
Âm lịch:
Ngày 18 Đinh Hợi
Can chi:
Đinh Hợi
Năm:
Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2060
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/10
寅
Mậu Dần
2
10/10
卯
Kỷ Mão
3
11/10
辰
Canh Thìn
4
12/10
巳
Tân Tỵ
5
13/10
午
Nhâm Ngọ
6
14/10
未
Quý Mùi
7
15/10
申
Giáp Thân
8
16/10
酉
Ất Dậu
9
17/10
戌
Bính Tuất
10
18/10
亥
Đinh Hợi
11
19/10
子
Mậu Tý
12
20/10
丑
Kỷ Sửu
13
21/10
寅
Canh Dần
14
22/10
卯
Tân Mão
15
23/10
辰
Nhâm Thìn
16
24/10
巳
Quý Tỵ
17
25/10
午
Giáp Ngọ
18
26/10
未
Ất Mùi
19
27/10
申
Bính Thân
20
28/10
酉
Đinh Dậu
21
29/10
戌
Mậu Tuất
22
30/10
亥
Kỷ Hợi
23
1/11
子
Canh Tý
24
2/11
丑
Tân Sửu
25
3/11
寅
Nhâm Dần
26
4/11
卯
Quý Mão
27
5/11
辰
Giáp Thìn
28
6/11
巳
Ất Tỵ
29
7/11
午
Bính Ngọ
30
8/11
未
Đinh Mùi
1
9/11
申
Mậu Thân
2
10/11
酉
Kỷ Dậu
3
11/11
戌
Canh Tuất
4
12/11
亥
Tân Hợi
5
13/11
子
Nhâm Tý