XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 4 Năm 2059
Âm Lịch
›
Năm 2059
›
Tháng 4
›
Ngày 15
Ngày
Nhâm Tý
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Kỷ Mão
(2059)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 4 Năm 2059
子
ÂM LỊCH
4
Nhâm Tý
Mậu Thìn (3)
Kỷ Mão (2059)
Thứ Ba, Ngày 15 Tháng 4 Năm 2059
Dương lịch:
15 tháng 4, 2059
Âm lịch:
Ngày 4 Mậu Thìn
Can chi:
Nhâm Tý
Năm:
Kỷ Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2059
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
18/2
酉
Đinh Dậu
1
19/2
戌
Mậu Tuất
2
20/2
亥
Kỷ Hợi
3
21/2
子
Canh Tý
4
22/2
丑
Tân Sửu
5
23/2
寅
Nhâm Dần
6
24/2
卯
Quý Mão
7
25/2
辰
Giáp Thìn
8
26/2
巳
Ất Tỵ
9
27/2
午
Bính Ngọ
10
28/2
未
Đinh Mùi
11
29/2
申
Mậu Thân
12
1/3
酉
Kỷ Dậu
13
2/3
戌
Canh Tuất
14
3/3
亥
Tân Hợi
15
4/3
子
Nhâm Tý
16
5/3
丑
Quý Sửu
17
6/3
寅
Giáp Dần
18
7/3
卯
Ất Mão
19
8/3
辰
Bính Thìn
20
9/3
巳
Đinh Tỵ
21
10/3
午
Mậu Ngọ
22
11/3
未
Kỷ Mùi
23
12/3
申
Canh Thân
24
13/3
酉
Tân Dậu
25
14/3
戌
Nhâm Tuất
26
15/3
亥
Quý Hợi
27
16/3
子
Giáp Tý
28
17/3
丑
Ất Sửu
29
18/3
寅
Bính Dần
30
19/3
卯
Đinh Mão
1
20/3
辰
Mậu Thìn
2
21/3
巳
Kỷ Tỵ
3
22/3
午
Canh Ngọ
4
23/3
未
Tân Mùi