XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 11 Năm 2059
Âm Lịch
›
Năm 2059
›
Tháng 11
›
Ngày 25
Ngày
Bính Thân
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Mão
(2059)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 11 Năm 2059
申
ÂM LỊCH
21
Bính Thân
Ất Hợi (10)
Kỷ Mão (2059)
Thứ Ba, Ngày 25 Tháng 11 Năm 2059
Dương lịch:
25 tháng 11, 2059
Âm lịch:
Ngày 21 Ất Hợi
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Kỷ Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2059
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
22/9
卯
Đinh Mão
28
23/9
辰
Mậu Thìn
29
24/9
巳
Kỷ Tỵ
30
25/9
午
Canh Ngọ
31
26/9
未
Tân Mùi
1
27/9
申
Nhâm Thân
2
28/9
酉
Quý Dậu
3
29/9
戌
Giáp Tuất
4
30/9
亥
Ất Hợi
5
1/10
子
Bính Tý
6
2/10
丑
Đinh Sửu
7
3/10
寅
Mậu Dần
8
4/10
卯
Kỷ Mão
9
5/10
辰
Canh Thìn
10
6/10
巳
Tân Tỵ
11
7/10
午
Nhâm Ngọ
12
8/10
未
Quý Mùi
13
9/10
申
Giáp Thân
14
10/10
酉
Ất Dậu
15
11/10
戌
Bính Tuất
16
12/10
亥
Đinh Hợi
17
13/10
子
Mậu Tý
18
14/10
丑
Kỷ Sửu
19
15/10
寅
Canh Dần
20
16/10
卯
Tân Mão
21
17/10
辰
Nhâm Thìn
22
18/10
巳
Quý Tỵ
23
19/10
午
Giáp Ngọ
24
20/10
未
Ất Mùi
25
21/10
申
Bính Thân
26
22/10
酉
Đinh Dậu
27
23/10
戌
Mậu Tuất
28
24/10
亥
Kỷ Hợi
29
25/10
子
Canh Tý
30
26/10
丑
Tân Sửu