XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 12 Năm 2058
Âm Lịch
›
Năm 2058
›
Tháng 12
›
Ngày 15
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Mậu Dần
(2058)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 12 Năm 2058
亥
ÂM LỊCH
1
Tân Hợi
Giáp Tý (11)
Mậu Dần (2058)
Chủ Nhật, Ngày 15 Tháng 12 Năm 2058
Dương lịch:
15 tháng 12, 2058
Âm lịch:
Ngày 1 Giáp Tý
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Mậu Dần
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2058
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
10/10
卯
Tân Mão
26
11/10
辰
Nhâm Thìn
27
12/10
巳
Quý Tỵ
28
13/10
午
Giáp Ngọ
29
14/10
未
Ất Mùi
30
15/10
申
Bính Thân
1
16/10
酉
Đinh Dậu
2
17/10
戌
Mậu Tuất
3
18/10
亥
Kỷ Hợi
4
19/10
子
Canh Tý
5
20/10
丑
Tân Sửu
6
21/10
寅
Nhâm Dần
7
22/10
卯
Quý Mão
8
23/10
辰
Giáp Thìn
9
24/10
巳
Ất Tỵ
10
25/10
午
Bính Ngọ
11
26/10
未
Đinh Mùi
12
27/10
申
Mậu Thân
13
28/10
酉
Kỷ Dậu
14
29/10
戌
Canh Tuất
15
1/11
亥
Tân Hợi
16
2/11
子
Nhâm Tý
17
3/11
丑
Quý Sửu
18
4/11
寅
Giáp Dần
19
5/11
卯
Ất Mão
20
6/11
辰
Bính Thìn
21
7/11
巳
Đinh Tỵ
22
8/11
午
Mậu Ngọ
23
9/11
未
Kỷ Mùi
24
10/11
申
Canh Thân
25
11/11
酉
Tân Dậu
26
12/11
戌
Nhâm Tuất
27
13/11
亥
Quý Hợi
28
14/11
子
Giáp Tý
29
15/11
丑
Ất Sửu
30
16/11
寅
Bính Dần
31
17/11
卯
Đinh Mão
1
18/11
辰
Mậu Thìn
2
19/11
巳
Kỷ Tỵ
3
20/11
午
Canh Ngọ
4
21/11
未
Tân Mùi
5
22/11
申
Nhâm Thân