XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2057
Âm Lịch
›
Năm 2057
›
Tháng 11
›
Ngày 10
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Đinh Sửu
(2057)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 11 Năm 2057
未
ÂM LỊCH
14
Tân Mùi
Tân Hợi (10)
Đinh Sửu (2057)
Thứ Bảy, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2057
Dương lịch:
10 tháng 11, 2057
Âm lịch:
Ngày 14 Tân Hợi
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Đinh Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2057
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
2/10
未
Kỷ Mùi
30
3/10
申
Canh Thân
31
4/10
酉
Tân Dậu
1
5/10
戌
Nhâm Tuất
2
6/10
亥
Quý Hợi
3
7/10
子
Giáp Tý
4
8/10
丑
Ất Sửu
5
9/10
寅
Bính Dần
6
10/10
卯
Đinh Mão
7
11/10
辰
Mậu Thìn
8
12/10
巳
Kỷ Tỵ
9
13/10
午
Canh Ngọ
10
14/10
未
Tân Mùi
11
15/10
申
Nhâm Thân
12
16/10
酉
Quý Dậu
13
17/10
戌
Giáp Tuất
14
18/10
亥
Ất Hợi
15
19/10
子
Bính Tý
16
20/10
丑
Đinh Sửu
17
21/10
寅
Mậu Dần
18
22/10
卯
Kỷ Mão
19
23/10
辰
Canh Thìn
20
24/10
巳
Tân Tỵ
21
25/10
午
Nhâm Ngọ
22
26/10
未
Quý Mùi
23
27/10
申
Giáp Thân
24
28/10
酉
Ất Dậu
25
29/10
戌
Bính Tuất
26
1/11
亥
Đinh Hợi
27
2/11
子
Mậu Tý
28
3/11
丑
Kỷ Sửu
29
4/11
寅
Canh Dần
30
5/11
卯
Tân Mão
1
6/11
辰
Nhâm Thìn
2
7/11
巳
Quý Tỵ