XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 6 Năm 2056
Âm Lịch
›
Năm 2056
›
Tháng 6
›
Ngày 6
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Quý Tỵ
(4) Năm
Bính Tý
(2056)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 6 Năm 2056
丑
ÂM LỊCH
24
Kỷ Sửu
Quý Tỵ (4)
Bính Tý (2056)
Thứ Ba, Ngày 6 Tháng 6 Năm 2056
Dương lịch:
6 tháng 6, 2056
Âm lịch:
Ngày 24 Quý Tỵ
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Bính Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 6 Năm 2056
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
16/4
巳
Tân Tỵ
30
17/4
午
Nhâm Ngọ
31
18/4
未
Quý Mùi
1
19/4
申
Giáp Thân
2
20/4
酉
Ất Dậu
3
21/4
戌
Bính Tuất
4
22/4
亥
Đinh Hợi
5
23/4
子
Mậu Tý
6
24/4
丑
Kỷ Sửu
7
25/4
寅
Canh Dần
8
26/4
卯
Tân Mão
9
27/4
辰
Nhâm Thìn
10
28/4
巳
Quý Tỵ
11
29/4
午
Giáp Ngọ
12
30/4
未
Ất Mùi
13
1/5
申
Bính Thân
14
2/5
酉
Đinh Dậu
15
3/5
戌
Mậu Tuất
16
4/5
亥
Kỷ Hợi
17
5/5
子
Canh Tý
18
6/5
丑
Tân Sửu
19
7/5
寅
Nhâm Dần
20
8/5
卯
Quý Mão
21
9/5
辰
Giáp Thìn
22
10/5
巳
Ất Tỵ
23
11/5
午
Bính Ngọ
24
12/5
未
Đinh Mùi
25
13/5
申
Mậu Thân
26
14/5
酉
Kỷ Dậu
27
15/5
戌
Canh Tuất
28
16/5
亥
Tân Hợi
29
17/5
子
Nhâm Tý
30
18/5
丑
Quý Sửu
1
19/5
寅
Giáp Dần
2
20/5
卯
Ất Mão