XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 5 Năm 2056
Âm Lịch
›
Năm 2056
›
Tháng 5
›
Ngày 5
Ngày
Đinh Tỵ
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Bính Tý
(2056)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 5 Năm 2056
巳
ÂM LỊCH
21
Đinh Tỵ
Nhâm Thìn (3)
Bính Tý (2056)
Thứ Sáu, Ngày 5 Tháng 5 Năm 2056
Dương lịch:
5 tháng 5, 2056
Âm lịch:
Ngày 21 Nhâm Thìn
Can chi:
Đinh Tỵ
Năm:
Bính Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2056
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/3
丑
Quý Sửu
2
18/3
寅
Giáp Dần
3
19/3
卯
Ất Mão
4
20/3
辰
Bính Thìn
5
21/3
巳
Đinh Tỵ
6
22/3
午
Mậu Ngọ
7
23/3
未
Kỷ Mùi
8
24/3
申
Canh Thân
9
25/3
酉
Tân Dậu
10
26/3
戌
Nhâm Tuất
11
27/3
亥
Quý Hợi
12
28/3
子
Giáp Tý
13
29/3
丑
Ất Sửu
14
1/4
寅
Bính Dần
15
2/4
卯
Đinh Mão
16
3/4
辰
Mậu Thìn
17
4/4
巳
Kỷ Tỵ
18
5/4
午
Canh Ngọ
19
6/4
未
Tân Mùi
20
7/4
申
Nhâm Thân
21
8/4
酉
Quý Dậu
22
9/4
戌
Giáp Tuất
23
10/4
亥
Ất Hợi
24
11/4
子
Bính Tý
25
12/4
丑
Đinh Sửu
26
13/4
寅
Mậu Dần
27
14/4
卯
Kỷ Mão
28
15/4
辰
Canh Thìn
29
16/4
巳
Tân Tỵ
30
17/4
午
Nhâm Ngọ
31
18/4
未
Quý Mùi
1
19/4
申
Giáp Thân
2
20/4
酉
Ất Dậu
3
21/4
戌
Bính Tuất
4
22/4
亥
Đinh Hợi