XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 4 Năm 2056
Âm Lịch
›
Năm 2056
›
Tháng 4
›
Ngày 15
Ngày
Đinh Dậu
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Bính Tý
(2056)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 4 Năm 2056
酉
ÂM LỊCH
1
Đinh Dậu
Nhâm Thìn (3)
Bính Tý (2056)
Thứ Bảy, Ngày 15 Tháng 4 Năm 2056
Dương lịch:
15 tháng 4, 2056
Âm lịch:
Ngày 1 Nhâm Thìn
Can chi:
Đinh Dậu
Năm:
Bính Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2056
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
12/2
寅
Mậu Dần
28
13/2
卯
Kỷ Mão
29
14/2
辰
Canh Thìn
30
15/2
巳
Tân Tỵ
31
16/2
午
Nhâm Ngọ
1
17/2
未
Quý Mùi
2
18/2
申
Giáp Thân
3
19/2
酉
Ất Dậu
4
20/2
戌
Bính Tuất
5
21/2
亥
Đinh Hợi
6
22/2
子
Mậu Tý
7
23/2
丑
Kỷ Sửu
8
24/2
寅
Canh Dần
9
25/2
卯
Tân Mão
10
26/2
辰
Nhâm Thìn
11
27/2
巳
Quý Tỵ
12
28/2
午
Giáp Ngọ
13
29/2
未
Ất Mùi
14
30/2
申
Bính Thân
15
1/3
酉
Đinh Dậu
16
2/3
戌
Mậu Tuất
17
3/3
亥
Kỷ Hợi
18
4/3
子
Canh Tý
19
5/3
丑
Tân Sửu
20
6/3
寅
Nhâm Dần
21
7/3
卯
Quý Mão
22
8/3
辰
Giáp Thìn
23
9/3
巳
Ất Tỵ
24
10/3
午
Bính Ngọ
25
11/3
未
Đinh Mùi
26
12/3
申
Mậu Thân
27
13/3
酉
Kỷ Dậu
28
14/3
戌
Canh Tuất
29
15/3
亥
Tân Hợi
30
16/3
子
Nhâm Tý