XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 2 Năm 2056
Âm Lịch
›
Năm 2056
›
Tháng 2
›
Ngày 9
Ngày
Tân Mão
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Hợi
(2055)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 2 Năm 2056
卯
ÂM LỊCH
24
Tân Mão
Kỷ Sửu (12)
Ất Hợi (2055)
Thứ Tư, Ngày 9 Tháng 2 Năm 2056
Dương lịch:
9 tháng 2, 2056
Âm lịch:
Ngày 24 Kỷ Sửu
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2056
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
15/12
午
Nhâm Ngọ
1
16/12
未
Quý Mùi
2
17/12
申
Giáp Thân
3
18/12
酉
Ất Dậu
4
19/12
戌
Bính Tuất
5
20/12
亥
Đinh Hợi
6
21/12
子
Mậu Tý
7
22/12
丑
Kỷ Sửu
8
23/12
寅
Canh Dần
9
24/12
卯
Tân Mão
10
25/12
辰
Nhâm Thìn
11
26/12
巳
Quý Tỵ
12
27/12
午
Giáp Ngọ
13
28/12
未
Ất Mùi
14
29/12
申
Bính Thân
15
1/1
酉
Đinh Dậu
16
2/1
戌
Mậu Tuất
17
3/1
亥
Kỷ Hợi
18
4/1
子
Canh Tý
19
5/1
丑
Tân Sửu
20
6/1
寅
Nhâm Dần
21
7/1
卯
Quý Mão
22
8/1
辰
Giáp Thìn
23
9/1
巳
Ất Tỵ
24
10/1
午
Bính Ngọ
25
11/1
未
Đinh Mùi
26
12/1
申
Mậu Thân
27
13/1
酉
Kỷ Dậu
28
14/1
戌
Canh Tuất
29
15/1
亥
Tân Hợi
1
16/1
子
Nhâm Tý
2
17/1
丑
Quý Sửu
3
18/1
寅
Giáp Dần
4
19/1
卯
Ất Mão
5
20/1
辰
Bính Thìn