XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 11 Năm 2056
Âm Lịch
›
Năm 2056
›
Tháng 11
›
Ngày 8
Ngày
Giáp Tý
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Tý
(2056)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 11 Năm 2056
子
ÂM LỊCH
2
Giáp Tý
Kỷ Hợi (10)
Bính Tý (2056)
Thứ Tư, Ngày 8 Tháng 11 Năm 2056
Dương lịch:
8 tháng 11, 2056
Âm lịch:
Ngày 2 Kỷ Hợi
Can chi:
Giáp Tý
Năm:
Bính Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2056
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
22/9
卯
Ất Mão
31
23/9
辰
Bính Thìn
1
24/9
巳
Đinh Tỵ
2
25/9
午
Mậu Ngọ
3
26/9
未
Kỷ Mùi
4
27/9
申
Canh Thân
5
28/9
酉
Tân Dậu
6
29/9
戌
Nhâm Tuất
7
1/10
亥
Quý Hợi
8
2/10
子
Giáp Tý
9
3/10
丑
Ất Sửu
10
4/10
寅
Bính Dần
11
5/10
卯
Đinh Mão
12
6/10
辰
Mậu Thìn
13
7/10
巳
Kỷ Tỵ
14
8/10
午
Canh Ngọ
15
9/10
未
Tân Mùi
16
10/10
申
Nhâm Thân
17
11/10
酉
Quý Dậu
18
12/10
戌
Giáp Tuất
19
13/10
亥
Ất Hợi
20
14/10
子
Bính Tý
21
15/10
丑
Đinh Sửu
22
16/10
寅
Mậu Dần
23
17/10
卯
Kỷ Mão
24
18/10
辰
Canh Thìn
25
19/10
巳
Tân Tỵ
26
20/10
午
Nhâm Ngọ
27
21/10
未
Quý Mùi
28
22/10
申
Giáp Thân
29
23/10
酉
Ất Dậu
30
24/10
戌
Bính Tuất
1
25/10
亥
Đinh Hợi
2
26/10
子
Mậu Tý
3
27/10
丑
Kỷ Sửu