XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 9 Năm 2055
Âm Lịch
›
Năm 2055
›
Tháng 9
›
Ngày 20
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Giáp Thân (nhuận)
(7) Năm
Ất Hợi
(2055)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 9 Năm 2055
巳
ÂM LỊCH
29
Kỷ Tỵ
Giáp Thân (nhuận) (7)
Ất Hợi (2055)
Thứ Hai, Ngày 20 Tháng 9 Năm 2055
Dương lịch:
20 tháng 9, 2055
Âm lịch:
Ngày 29 Giáp Thân (nhuận)
Can chi:
Kỷ Tỵ
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2055
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
8/7
申
Mậu Thân
31
9/7
酉
Kỷ Dậu
1
10/7
戌
Canh Tuất
2
11/7
亥
Tân Hợi
3
12/7
子
Nhâm Tý
4
13/7
丑
Quý Sửu
5
14/7
寅
Giáp Dần
6
15/7
卯
Ất Mão
7
16/7
辰
Bính Thìn
8
17/7
巳
Đinh Tỵ
9
18/7
午
Mậu Ngọ
10
19/7
未
Kỷ Mùi
11
20/7
申
Canh Thân
12
21/7
酉
Tân Dậu
13
22/7
戌
Nhâm Tuất
14
23/7
亥
Quý Hợi
15
24/7
子
Giáp Tý
16
25/7
丑
Ất Sửu
17
26/7
寅
Bính Dần
18
27/7
卯
Đinh Mão
19
28/7
辰
Mậu Thìn
20
29/7
巳
Kỷ Tỵ
21
1/8
午
Canh Ngọ
22
2/8
未
Tân Mùi
23
3/8
申
Nhâm Thân
24
4/8
酉
Quý Dậu
25
5/8
戌
Giáp Tuất
26
6/8
亥
Ất Hợi
27
7/8
子
Bính Tý
28
8/8
丑
Đinh Sửu
29
9/8
寅
Mậu Dần
30
10/8
卯
Kỷ Mão
1
11/8
辰
Canh Thìn
2
12/8
巳
Tân Tỵ
3
13/8
午
Nhâm Ngọ