XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 5 Năm 2055
Âm Lịch
›
Năm 2055
›
Tháng 5
›
Ngày 7
Ngày
Quý Sửu
Tháng
Tân Tỵ
(4) Năm
Ất Hợi
(2055)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 5 Năm 2055
丑
ÂM LỊCH
11
Quý Sửu
Tân Tỵ (4)
Ất Hợi (2055)
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
Thứ Sáu, Ngày 7 Tháng 5 Năm 2055
Dương lịch:
7 tháng 5, 2055
Âm lịch:
Ngày 11 Tân Tỵ
Can chi:
Quý Sửu
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2055
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
30/3
寅
Nhâm Dần
27
1/4
卯
Quý Mão
28
2/4
辰
Giáp Thìn
29
3/4
巳
Ất Tỵ
30
4/4
午
Bính Ngọ
1
5/4
未
Đinh Mùi
2
6/4
申
Mậu Thân
3
7/4
酉
Kỷ Dậu
4
8/4
戌
Canh Tuất
5
9/4
亥
Tân Hợi
6
10/4
子
Nhâm Tý
7
11/4
丑
Quý Sửu
8
12/4
寅
Giáp Dần
9
13/4
卯
Ất Mão
10
14/4
辰
Bính Thìn
11
15/4
巳
Đinh Tỵ
12
16/4
午
Mậu Ngọ
13
17/4
未
Kỷ Mùi
14
18/4
申
Canh Thân
15
19/4
酉
Tân Dậu
16
20/4
戌
Nhâm Tuất
17
21/4
亥
Quý Hợi
18
22/4
子
Giáp Tý
19
23/4
丑
Ất Sửu
20
24/4
寅
Bính Dần
21
25/4
卯
Đinh Mão
22
26/4
辰
Mậu Thìn
23
27/4
巳
Kỷ Tỵ
24
28/4
午
Canh Ngọ
25
29/4
未
Tân Mùi
26
1/5
申
Nhâm Thân
27
2/5
酉
Quý Dậu
28
3/5
戌
Giáp Tuất
29
4/5
亥
Ất Hợi
30
5/5
子
Bính Tý
31
6/5
丑
Đinh Sửu
1
7/5
寅
Mậu Dần
2
8/5
卯
Kỷ Mão
3
9/5
辰
Canh Thìn
4
10/5
巳
Tân Tỵ
5
11/5
午
Nhâm Ngọ
6
12/5
未
Quý Mùi