XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 2 Năm 2055
Âm Lịch
›
Năm 2055
›
Tháng 2
›
Ngày 4
Ngày
Tân Tỵ
Tháng
Mậu Dần
(1) Năm
Ất Hợi
(2055)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 2 Năm 2055
巳
ÂM LỊCH
8
Tân Tỵ
Mậu Dần (1)
Ất Hợi (2055)
Thứ Năm, Ngày 4 Tháng 2 Năm 2055
Dương lịch:
4 tháng 2, 2055
Âm lịch:
Ngày 8 Mậu Dần
Can chi:
Tân Tỵ
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2055
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/1
寅
Mậu Dần
2
6/1
卯
Kỷ Mão
3
7/1
辰
Canh Thìn
4
8/1
巳
Tân Tỵ
5
9/1
午
Nhâm Ngọ
6
10/1
未
Quý Mùi
7
11/1
申
Giáp Thân
8
12/1
酉
Ất Dậu
9
13/1
戌
Bính Tuất
10
14/1
亥
Đinh Hợi
11
15/1
子
Mậu Tý
12
16/1
丑
Kỷ Sửu
13
17/1
寅
Canh Dần
14
18/1
卯
Tân Mão
15
19/1
辰
Nhâm Thìn
16
20/1
巳
Quý Tỵ
17
21/1
午
Giáp Ngọ
18
22/1
未
Ất Mùi
19
23/1
申
Bính Thân
20
24/1
酉
Đinh Dậu
21
25/1
戌
Mậu Tuất
22
26/1
亥
Kỷ Hợi
23
27/1
子
Canh Tý
24
28/1
丑
Tân Sửu
25
29/1
寅
Nhâm Dần
26
1/2
卯
Quý Mão
27
2/2
辰
Giáp Thìn
28
3/2
巳
Ất Tỵ
1
4/2
午
Bính Ngọ
2
5/2
未
Đinh Mùi
3
6/2
申
Mậu Thân
4
7/2
酉
Kỷ Dậu
5
8/2
戌
Canh Tuất
6
9/2
亥
Tân Hợi
7
10/2
子
Nhâm Tý