XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 12 Năm 2055
Âm Lịch
›
Năm 2055
›
Tháng 12
›
Ngày 11
Ngày
Tân Mão
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Hợi
(2055)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 12 Năm 2055
卯
ÂM LỊCH
23
Tân Mão
Đinh Hợi (10)
Ất Hợi (2055)
Thứ Bảy, Ngày 11 Tháng 12 Năm 2055
Dương lịch:
11 tháng 12, 2055
Âm lịch:
Ngày 23 Đinh Hợi
Can chi:
Tân Mão
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2055
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
11/10
卯
Kỷ Mão
30
12/10
辰
Canh Thìn
1
13/10
巳
Tân Tỵ
2
14/10
午
Nhâm Ngọ
3
15/10
未
Quý Mùi
4
16/10
申
Giáp Thân
5
17/10
酉
Ất Dậu
6
18/10
戌
Bính Tuất
7
19/10
亥
Đinh Hợi
8
20/10
子
Mậu Tý
9
21/10
丑
Kỷ Sửu
10
22/10
寅
Canh Dần
11
23/10
卯
Tân Mão
12
24/10
辰
Nhâm Thìn
13
25/10
巳
Quý Tỵ
14
26/10
午
Giáp Ngọ
15
27/10
未
Ất Mùi
16
28/10
申
Bính Thân
17
29/10
酉
Đinh Dậu
18
1/11
戌
Mậu Tuất
19
2/11
亥
Kỷ Hợi
20
3/11
子
Canh Tý
21
4/11
丑
Tân Sửu
22
5/11
寅
Nhâm Dần
23
6/11
卯
Quý Mão
24
7/11
辰
Giáp Thìn
25
8/11
巳
Ất Tỵ
26
9/11
午
Bính Ngọ
27
10/11
未
Đinh Mùi
28
11/11
申
Mậu Thân
29
12/11
酉
Kỷ Dậu
30
13/11
戌
Canh Tuất
31
14/11
亥
Tân Hợi
1
15/11
子
Nhâm Tý
2
16/11
丑
Quý Sửu