XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2055
Âm Lịch
›
Năm 2055
›
Tháng 11
›
Ngày 1
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Ất Hợi
(2055)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 11 Năm 2055
亥
ÂM LỊCH
13
Tân Hợi
Bính Tuất (9)
Ất Hợi (2055)
Thứ Hai, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2055
Dương lịch:
1 tháng 11, 2055
Âm lịch:
Ngày 13 Bính Tuất
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2055
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
13/9
亥
Tân Hợi
2
14/9
子
Nhâm Tý
3
15/9
丑
Quý Sửu
4
16/9
寅
Giáp Dần
5
17/9
卯
Ất Mão
6
18/9
辰
Bính Thìn
7
19/9
巳
Đinh Tỵ
8
20/9
午
Mậu Ngọ
9
21/9
未
Kỷ Mùi
10
22/9
申
Canh Thân
11
23/9
酉
Tân Dậu
12
24/9
戌
Nhâm Tuất
13
25/9
亥
Quý Hợi
14
26/9
子
Giáp Tý
15
27/9
丑
Ất Sửu
16
28/9
寅
Bính Dần
17
29/9
卯
Đinh Mão
18
30/9
辰
Mậu Thìn
19
1/10
巳
Kỷ Tỵ
20
2/10
午
Canh Ngọ
21
3/10
未
Tân Mùi
22
4/10
申
Nhâm Thân
23
5/10
酉
Quý Dậu
24
6/10
戌
Giáp Tuất
25
7/10
亥
Ất Hợi
26
8/10
子
Bính Tý
27
9/10
丑
Đinh Sửu
28
10/10
寅
Mậu Dần
29
11/10
卯
Kỷ Mão
30
12/10
辰
Canh Thìn
1
13/10
巳
Tân Tỵ
2
14/10
午
Nhâm Ngọ
3
15/10
未
Quý Mùi
4
16/10
申
Giáp Thân
5
17/10
酉
Ất Dậu