XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 19 Tháng 1 Năm 2055
Âm Lịch
›
Năm 2055
›
Tháng 1
›
Ngày 19
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Tuất
(2054)
DƯƠNG LỊCH
19
Tháng 1 Năm 2055
丑
ÂM LỊCH
22
Ất Sửu
Đinh Sửu (12)
Giáp Tuất (2054)
Thứ Ba, Ngày 19 Tháng 1 Năm 2055
Dương lịch:
19 tháng 1, 2055
Âm lịch:
Ngày 22 Đinh Sửu
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2055
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
30/11
卯
Quý Mão
29
1/12
辰
Giáp Thìn
30
2/12
巳
Ất Tỵ
31
3/12
午
Bính Ngọ
1
4/12
未
Đinh Mùi
2
5/12
申
Mậu Thân
3
6/12
酉
Kỷ Dậu
4
7/12
戌
Canh Tuất
5
8/12
亥
Tân Hợi
6
9/12
子
Nhâm Tý
7
10/12
丑
Quý Sửu
8
11/12
寅
Giáp Dần
9
12/12
卯
Ất Mão
10
13/12
辰
Bính Thìn
11
14/12
巳
Đinh Tỵ
12
15/12
午
Mậu Ngọ
13
16/12
未
Kỷ Mùi
14
17/12
申
Canh Thân
15
18/12
酉
Tân Dậu
16
19/12
戌
Nhâm Tuất
17
20/12
亥
Quý Hợi
18
21/12
子
Giáp Tý
19
22/12
丑
Ất Sửu
20
23/12
寅
Bính Dần
21
24/12
卯
Đinh Mão
22
25/12
辰
Mậu Thìn
23
26/12
巳
Kỷ Tỵ
24
27/12
午
Canh Ngọ
25
28/12
未
Tân Mùi
26
29/12
申
Nhâm Thân
27
30/12
酉
Quý Dậu
28
1/1
戌
Giáp Tuất
29
2/1
亥
Ất Hợi
30
3/1
子
Bính Tý
31
4/1
丑
Đinh Sửu