XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 9 Năm 2054
Âm Lịch
›
Năm 2054
›
Tháng 9
›
Ngày 13
Ngày
Đinh Tỵ
Tháng
Quý Dậu
(8) Năm
Giáp Tuất
(2054)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 9 Năm 2054
巳
ÂM LỊCH
12
Đinh Tỵ
Quý Dậu (8)
Giáp Tuất (2054)
Chủ Nhật, Ngày 13 Tháng 9 Năm 2054
Dương lịch:
13 tháng 9, 2054
Âm lịch:
Ngày 12 Quý Dậu
Can chi:
Đinh Tỵ
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2054
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
28/7
辰
Giáp Thìn
1
29/7
巳
Ất Tỵ
2
1/8
午
Bính Ngọ
3
2/8
未
Đinh Mùi
4
3/8
申
Mậu Thân
5
4/8
酉
Kỷ Dậu
6
5/8
戌
Canh Tuất
7
6/8
亥
Tân Hợi
8
7/8
子
Nhâm Tý
9
8/8
丑
Quý Sửu
10
9/8
寅
Giáp Dần
11
10/8
卯
Ất Mão
12
11/8
辰
Bính Thìn
13
12/8
巳
Đinh Tỵ
14
13/8
午
Mậu Ngọ
15
14/8
未
Kỷ Mùi
16
15/8
申
Canh Thân
17
16/8
酉
Tân Dậu
18
17/8
戌
Nhâm Tuất
19
18/8
亥
Quý Hợi
20
19/8
子
Giáp Tý
21
20/8
丑
Ất Sửu
22
21/8
寅
Bính Dần
23
22/8
卯
Đinh Mão
24
23/8
辰
Mậu Thìn
25
24/8
巳
Kỷ Tỵ
26
25/8
午
Canh Ngọ
27
26/8
未
Tân Mùi
28
27/8
申
Nhâm Thân
29
28/8
酉
Quý Dậu
30
29/8
戌
Giáp Tuất
1
1/9
亥
Ất Hợi
2
2/9
子
Bính Tý
3
3/9
丑
Đinh Sửu
4
4/9
寅
Mậu Dần