XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 3 Năm 2054
Âm Lịch
›
Năm 2054
›
Tháng 3
›
Ngày 13
Ngày
Quý Sửu
Tháng
Đinh Mão
(2) Năm
Giáp Tuất
(2054)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 3 Năm 2054
丑
ÂM LỊCH
5
Quý Sửu
Đinh Mão (2)
Giáp Tuất (2054)
Thứ Sáu, Ngày 13 Tháng 3 Năm 2054
Dương lịch:
13 tháng 3, 2054
Âm lịch:
Ngày 5 Đinh Mão
Can chi:
Quý Sửu
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 3 Năm 2054
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
23
16/1
未
Ất Mùi
24
17/1
申
Bính Thân
25
18/1
酉
Đinh Dậu
26
19/1
戌
Mậu Tuất
27
20/1
亥
Kỷ Hợi
28
21/1
子
Canh Tý
1
22/1
丑
Tân Sửu
2
23/1
寅
Nhâm Dần
3
24/1
卯
Quý Mão
4
25/1
辰
Giáp Thìn
5
26/1
巳
Ất Tỵ
6
27/1
午
Bính Ngọ
7
28/1
未
Đinh Mùi
8
29/1
申
Mậu Thân
9
1/2
酉
Kỷ Dậu
10
2/2
戌
Canh Tuất
11
3/2
亥
Tân Hợi
12
4/2
子
Nhâm Tý
13
5/2
丑
Quý Sửu
14
6/2
寅
Giáp Dần
15
7/2
卯
Ất Mão
16
8/2
辰
Bính Thìn
17
9/2
巳
Đinh Tỵ
18
10/2
午
Mậu Ngọ
19
11/2
未
Kỷ Mùi
20
12/2
申
Canh Thân
21
13/2
酉
Tân Dậu
22
14/2
戌
Nhâm Tuất
23
15/2
亥
Quý Hợi
24
16/2
子
Giáp Tý
25
17/2
丑
Ất Sửu
26
18/2
寅
Bính Dần
27
19/2
卯
Đinh Mão
28
20/2
辰
Mậu Thìn
29
21/2
巳
Kỷ Tỵ
30
22/2
午
Canh Ngọ
31
23/2
未
Tân Mùi
1
24/2
申
Nhâm Thân
2
25/2
酉
Quý Dậu
3
26/2
戌
Giáp Tuất
4
27/2
亥
Ất Hợi
5
28/2
子
Bính Tý