XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 2 Năm 2054
Âm Lịch
›
Năm 2054
›
Tháng 2
›
Ngày 15
Ngày
Đinh Hợi
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Giáp Tuất
(2054)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 2 Năm 2054
亥
ÂM LỊCH
8
Đinh Hợi
Bính Dần (1)
Giáp Tuất (2054)
Chủ Nhật, Ngày 15 Tháng 2 Năm 2054
Dương lịch:
15 tháng 2, 2054
Âm lịch:
Ngày 8 Bính Dần
Can chi:
Đinh Hợi
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2054
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
18/12
卯
Đinh Mão
27
19/12
辰
Mậu Thìn
28
20/12
巳
Kỷ Tỵ
29
21/12
午
Canh Ngọ
30
22/12
未
Tân Mùi
31
23/12
申
Nhâm Thân
1
24/12
酉
Quý Dậu
2
25/12
戌
Giáp Tuất
3
26/12
亥
Ất Hợi
4
27/12
子
Bính Tý
5
28/12
丑
Đinh Sửu
6
29/12
寅
Mậu Dần
7
30/12
卯
Kỷ Mão
8
1/1
辰
Canh Thìn
9
2/1
巳
Tân Tỵ
10
3/1
午
Nhâm Ngọ
11
4/1
未
Quý Mùi
12
5/1
申
Giáp Thân
13
6/1
酉
Ất Dậu
14
7/1
戌
Bính Tuất
15
8/1
亥
Đinh Hợi
16
9/1
子
Mậu Tý
17
10/1
丑
Kỷ Sửu
18
11/1
寅
Canh Dần
19
12/1
卯
Tân Mão
20
13/1
辰
Nhâm Thìn
21
14/1
巳
Quý Tỵ
22
15/1
午
Giáp Ngọ
23
16/1
未
Ất Mùi
24
17/1
申
Bính Thân
25
18/1
酉
Đinh Dậu
26
19/1
戌
Mậu Tuất
27
20/1
亥
Kỷ Hợi
28
21/1
子
Canh Tý
1
22/1
丑
Tân Sửu