XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 12 Năm 2054
Âm Lịch
›
Năm 2054
›
Tháng 12
›
Ngày 5
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Tuất
(2054)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 12 Năm 2054
辰
ÂM LỊCH
7
Canh Thìn
Bính Tý (11)
Giáp Tuất (2054)
Thứ Bảy, Ngày 5 Tháng 12 Năm 2054
Dương lịch:
5 tháng 12, 2054
Âm lịch:
Ngày 7 Bính Tý
Can chi:
Canh Thìn
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2054
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
2/11
亥
Ất Hợi
1
3/11
子
Bính Tý
2
4/11
丑
Đinh Sửu
3
5/11
寅
Mậu Dần
4
6/11
卯
Kỷ Mão
5
7/11
辰
Canh Thìn
6
8/11
巳
Tân Tỵ
7
9/11
午
Nhâm Ngọ
8
10/11
未
Quý Mùi
9
11/11
申
Giáp Thân
10
12/11
酉
Ất Dậu
11
13/11
戌
Bính Tuất
12
14/11
亥
Đinh Hợi
13
15/11
子
Mậu Tý
14
16/11
丑
Kỷ Sửu
15
17/11
寅
Canh Dần
16
18/11
卯
Tân Mão
17
19/11
辰
Nhâm Thìn
18
20/11
巳
Quý Tỵ
19
21/11
午
Giáp Ngọ
20
22/11
未
Ất Mùi
21
23/11
申
Bính Thân
22
24/11
酉
Đinh Dậu
23
25/11
戌
Mậu Tuất
24
26/11
亥
Kỷ Hợi
25
27/11
子
Canh Tý
26
28/11
丑
Tân Sửu
27
29/11
寅
Nhâm Dần
28
30/11
卯
Quý Mão
29
1/12
辰
Giáp Thìn
30
2/12
巳
Ất Tỵ
31
3/12
午
Bính Ngọ
1
4/12
未
Đinh Mùi
2
5/12
申
Mậu Thân
3
6/12
酉
Kỷ Dậu