XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2054
Âm Lịch
›
Năm 2054
›
Tháng 11
›
Ngày 4
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Tuất
(2054)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 11 Năm 2054
酉
ÂM LỊCH
5
Kỷ Dậu
Ất Hợi (10)
Giáp Tuất (2054)
Thứ Tư, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2054
Dương lịch:
4 tháng 11, 2054
Âm lịch:
Ngày 5 Ất Hợi
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2054
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
26/9
子
Canh Tý
27
27/9
丑
Tân Sửu
28
28/9
寅
Nhâm Dần
29
29/9
卯
Quý Mão
30
30/9
辰
Giáp Thìn
31
1/10
巳
Ất Tỵ
1
2/10
午
Bính Ngọ
2
3/10
未
Đinh Mùi
3
4/10
申
Mậu Thân
4
5/10
酉
Kỷ Dậu
5
6/10
戌
Canh Tuất
6
7/10
亥
Tân Hợi
7
8/10
子
Nhâm Tý
8
9/10
丑
Quý Sửu
9
10/10
寅
Giáp Dần
10
11/10
卯
Ất Mão
11
12/10
辰
Bính Thìn
12
13/10
巳
Đinh Tỵ
13
14/10
午
Mậu Ngọ
14
15/10
未
Kỷ Mùi
15
16/10
申
Canh Thân
16
17/10
酉
Tân Dậu
17
18/10
戌
Nhâm Tuất
18
19/10
亥
Quý Hợi
19
20/10
子
Giáp Tý
20
21/10
丑
Ất Sửu
21
22/10
寅
Bính Dần
22
23/10
卯
Đinh Mão
23
24/10
辰
Mậu Thìn
24
25/10
巳
Kỷ Tỵ
25
26/10
午
Canh Ngọ
26
27/10
未
Tân Mùi
27
28/10
申
Nhâm Thân
28
29/10
酉
Quý Dậu
29
1/11
戌
Giáp Tuất
30
2/11
亥
Ất Hợi
1
3/11
子
Bính Tý
2
4/11
丑
Đinh Sửu
3
5/11
寅
Mậu Dần
4
6/11
卯
Kỷ Mão
5
7/11
辰
Canh Thìn
6
8/11
巳
Tân Tỵ