XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 10 Năm 2054
Âm Lịch
›
Năm 2054
›
Tháng 10
›
Ngày 18
Ngày
Nhâm Thìn
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Tuất
(2054)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 10 Năm 2054
辰
ÂM LỊCH
18
Nhâm Thìn
Giáp Tuất (9)
Giáp Tuất (2054)
Chủ Nhật, Ngày 18 Tháng 10 Năm 2054
Dương lịch:
18 tháng 10, 2054
Âm lịch:
Ngày 18 Giáp Tuất
Can chi:
Nhâm Thìn
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 10 Năm 2054
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
27/8
申
Nhâm Thân
29
28/8
酉
Quý Dậu
30
29/8
戌
Giáp Tuất
1
1/9
亥
Ất Hợi
2
2/9
子
Bính Tý
3
3/9
丑
Đinh Sửu
4
4/9
寅
Mậu Dần
5
5/9
卯
Kỷ Mão
6
6/9
辰
Canh Thìn
7
7/9
巳
Tân Tỵ
8
8/9
午
Nhâm Ngọ
9
9/9
未
Quý Mùi
10
10/9
申
Giáp Thân
11
11/9
酉
Ất Dậu
12
12/9
戌
Bính Tuất
13
13/9
亥
Đinh Hợi
14
14/9
子
Mậu Tý
15
15/9
丑
Kỷ Sửu
16
16/9
寅
Canh Dần
17
17/9
卯
Tân Mão
18
18/9
辰
Nhâm Thìn
19
19/9
巳
Quý Tỵ
20
20/9
午
Giáp Ngọ
21
21/9
未
Ất Mùi
22
22/9
申
Bính Thân
23
23/9
酉
Đinh Dậu
24
24/9
戌
Mậu Tuất
25
25/9
亥
Kỷ Hợi
26
26/9
子
Canh Tý
27
27/9
丑
Tân Sửu
28
28/9
寅
Nhâm Dần
29
29/9
卯
Quý Mão
30
30/9
辰
Giáp Thìn
31
1/10
巳
Ất Tỵ
1
2/10
午
Bính Ngọ