XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2050
Âm Lịch
›
Năm 2050
›
Tháng 10
›
Ngày 16
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Canh Ngọ
(2050)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 10 Năm 2050
巳
ÂM LỊCH
1
Kỷ Tỵ
Bính Tuất (9)
Canh Ngọ (2050)
Chủ Nhật, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2050
Dương lịch:
16 tháng 10, 2050
Âm lịch:
Ngày 1 Bính Tuất
Can chi:
Kỷ Tỵ
Năm:
Canh Ngọ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2050
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
11/8
酉
Kỷ Dậu
27
12/8
戌
Canh Tuất
28
13/8
亥
Tân Hợi
29
14/8
子
Nhâm Tý
30
15/8
丑
Quý Sửu
1
16/8
寅
Giáp Dần
2
17/8
卯
Ất Mão
3
18/8
辰
Bính Thìn
4
19/8
巳
Đinh Tỵ
5
20/8
午
Mậu Ngọ
6
21/8
未
Kỷ Mùi
7
22/8
申
Canh Thân
8
23/8
酉
Tân Dậu
9
24/8
戌
Nhâm Tuất
10
25/8
亥
Quý Hợi
11
26/8
子
Giáp Tý
12
27/8
丑
Ất Sửu
13
28/8
寅
Bính Dần
14
29/8
卯
Đinh Mão
15
30/8
辰
Mậu Thìn
16
1/9
巳
Kỷ Tỵ
17
2/9
午
Canh Ngọ
18
3/9
未
Tân Mùi
19
4/9
申
Nhâm Thân
20
5/9
酉
Quý Dậu
21
6/9
戌
Giáp Tuất
22
7/9
亥
Ất Hợi
23
8/9
子
Bính Tý
24
9/9
丑
Đinh Sửu
25
10/9
寅
Mậu Dần
26
11/9
卯
Kỷ Mão
27
12/9
辰
Canh Thìn
28
13/9
巳
Tân Tỵ
29
14/9
午
Nhâm Ngọ
30
15/9
未
Quý Mùi
31
16/9
申
Giáp Thân
1
17/9
酉
Ất Dậu
2
18/9
戌
Bính Tuất
3
19/9
亥
Đinh Hợi
4
20/9
子
Mậu Tý
5
21/9
丑
Kỷ Sửu
6
22/9
寅
Canh Dần