XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 19 Tháng 1 Năm 2050
Âm Lịch
›
Năm 2050
›
Tháng 1
›
Ngày 19
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Kỷ Tỵ
(2049)
DƯƠNG LỊCH
19
Tháng 1 Năm 2050
亥
ÂM LỊCH
26
Kỷ Hợi
Đinh Sửu (12)
Kỷ Tỵ (2049)
Thứ Tư, Ngày 19 Tháng 1 Năm 2050
Dương lịch:
19 tháng 1, 2050
Âm lịch:
Ngày 26 Đinh Sửu
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Kỷ Tỵ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2050
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
3/12
子
Bính Tý
28
4/12
丑
Đinh Sửu
29
5/12
寅
Mậu Dần
30
6/12
卯
Kỷ Mão
31
7/12
辰
Canh Thìn
1
8/12
巳
Tân Tỵ
2
9/12
午
Nhâm Ngọ
3
10/12
未
Quý Mùi
4
11/12
申
Giáp Thân
5
12/12
酉
Ất Dậu
6
13/12
戌
Bính Tuất
7
14/12
亥
Đinh Hợi
8
15/12
子
Mậu Tý
9
16/12
丑
Kỷ Sửu
10
17/12
寅
Canh Dần
11
18/12
卯
Tân Mão
12
19/12
辰
Nhâm Thìn
13
20/12
巳
Quý Tỵ
14
21/12
午
Giáp Ngọ
15
22/12
未
Ất Mùi
16
23/12
申
Bính Thân
17
24/12
酉
Đinh Dậu
18
25/12
戌
Mậu Tuất
19
26/12
亥
Kỷ Hợi
20
27/12
子
Canh Tý
21
28/12
丑
Tân Sửu
22
29/12
寅
Nhâm Dần
23
1/1
卯
Quý Mão
24
2/1
辰
Giáp Thìn
25
3/1
巳
Ất Tỵ
26
4/1
午
Bính Ngọ
27
5/1
未
Đinh Mùi
28
6/1
申
Mậu Thân
29
7/1
酉
Kỷ Dậu
30
8/1
戌
Canh Tuất
31
9/1
亥
Tân Hợi
1
10/1
子
Nhâm Tý
2
11/1
丑
Quý Sửu
3
12/1
寅
Giáp Dần
4
13/1
卯
Ất Mão
5
14/1
辰
Bính Thìn
6
15/1
巳
Đinh Tỵ