XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 9 Năm 2049
Âm Lịch
›
Năm 2049
›
Tháng 9
›
Ngày 10
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Quý Dậu
(8) Năm
Kỷ Tỵ
(2049)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 9 Năm 2049
子
ÂM LỊCH
14
Mậu Tý
Quý Dậu (8)
Kỷ Tỵ (2049)
Thứ Sáu, Ngày 10 Tháng 9 Năm 2049
Dương lịch:
10 tháng 9, 2049
Âm lịch:
Ngày 14 Quý Dậu
Can chi:
Mậu Tý
Năm:
Kỷ Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2049
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
3/8
丑
Đinh Sửu
31
4/8
寅
Mậu Dần
1
5/8
卯
Kỷ Mão
2
6/8
辰
Canh Thìn
3
7/8
巳
Tân Tỵ
4
8/8
午
Nhâm Ngọ
5
9/8
未
Quý Mùi
6
10/8
申
Giáp Thân
7
11/8
酉
Ất Dậu
8
12/8
戌
Bính Tuất
9
13/8
亥
Đinh Hợi
10
14/8
子
Mậu Tý
11
15/8
丑
Kỷ Sửu
12
16/8
寅
Canh Dần
13
17/8
卯
Tân Mão
14
18/8
辰
Nhâm Thìn
15
19/8
巳
Quý Tỵ
16
20/8
午
Giáp Ngọ
17
21/8
未
Ất Mùi
18
22/8
申
Bính Thân
19
23/8
酉
Đinh Dậu
20
24/8
戌
Mậu Tuất
21
25/8
亥
Kỷ Hợi
22
26/8
子
Canh Tý
23
27/8
丑
Tân Sửu
24
28/8
寅
Nhâm Dần
25
29/8
卯
Quý Mão
26
30/8
辰
Giáp Thìn
27
1/9
巳
Ất Tỵ
28
2/9
午
Bính Ngọ
29
3/9
未
Đinh Mùi
30
4/9
申
Mậu Thân
1
5/9
酉
Kỷ Dậu
2
6/9
戌
Canh Tuất
3
7/9
亥
Tân Hợi