XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 2 Năm 2048
Âm Lịch
›
Năm 2048
›
Tháng 2
›
Ngày 23
Ngày
Quý Hợi
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Mậu Thìn
(2048)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 2 Năm 2048
亥
ÂM LỊCH
10
Quý Hợi
Giáp Dần (1)
Mậu Thìn (2048)
Chủ Nhật, Ngày 23 Tháng 2 Năm 2048
Dương lịch:
23 tháng 2, 2048
Âm lịch:
Ngày 10 Giáp Dần
Can chi:
Quý Hợi
Năm:
Mậu Thìn
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2048
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
13/12
申
Bính Thân
28
14/12
酉
Đinh Dậu
29
15/12
戌
Mậu Tuất
30
16/12
亥
Kỷ Hợi
31
17/12
子
Canh Tý
1
18/12
丑
Tân Sửu
2
19/12
寅
Nhâm Dần
3
20/12
卯
Quý Mão
4
21/12
辰
Giáp Thìn
5
22/12
巳
Ất Tỵ
6
23/12
午
Bính Ngọ
7
24/12
未
Đinh Mùi
8
25/12
申
Mậu Thân
9
26/12
酉
Kỷ Dậu
10
27/12
戌
Canh Tuất
11
28/12
亥
Tân Hợi
12
29/12
子
Nhâm Tý
13
30/12
丑
Quý Sửu
14
1/1
寅
Giáp Dần
15
2/1
卯
Ất Mão
16
3/1
辰
Bính Thìn
17
4/1
巳
Đinh Tỵ
18
5/1
午
Mậu Ngọ
19
6/1
未
Kỷ Mùi
20
7/1
申
Canh Thân
21
8/1
酉
Tân Dậu
22
9/1
戌
Nhâm Tuất
23
10/1
亥
Quý Hợi
24
11/1
子
Giáp Tý
25
12/1
丑
Ất Sửu
26
13/1
寅
Bính Dần
27
14/1
卯
Đinh Mão
28
15/1
辰
Mậu Thìn
29
16/1
巳
Kỷ Tỵ
1
17/1
午
Canh Ngọ